viel Liebesgeplänkel

/fiːl ˈliːbəsɡəˈplɛŋkl̩/
nhiều trò chuyện tình yêu

Nach dem Abendessen gab es viel Liebesgeplänkel zwischen den beiden.

Sau bữa tối, hai người đã có nhiều trò chuyện tình yêu.


thông thường

Những trò chuyện, trò đùa hay trò chuyện tình yêu giữa hai người yêu nhau, thường là nhẹ nhàng và vui vẻ.

Sie verbrachten den Abend mit viel Liebesgeplänkel.

Họ đã dành buổi tối với nhiều trò chuyện tình yêu.

Sein Humor brachte viel Liebesgeplänkel in die Beziehung.

Humor của anh ấy đã mang đến nhiều trò chuyện tình yêu trong mối quan hệ của họ.

Thường dùng để mô tả những cuộc trò chuyện tình yêu nhẹ nhàng, không nghiêm túc.

Cụm từ kết hợp

viel Liebesgeplänkelnhiều trò chuyện tình yêu

Cụm từ liên quan

viel Flirtencụm từ
nhiều trò chuyện tình yêu
viel Scherzencụm từ
nhiều trò đùa

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh nào?

Dùng để mô tả những cuộc trò chuyện tình yêu nhẹ nhàng, không nghiêm túc.

Quy tắc vàng

Không dùng trong ngữ cảnh nghiêm túc

Không nên dùng trong các cuộc trò chuyện nghiêm túc hoặc quan trọng.

Nguồn gốc từ

Từ 'Liebesgeplänkel' là sự kết hợp của 'Liebe' (tình yêu) và 'Geplänkel' (trò chuyện nhẹ nhàng).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh tình yêu, quan hệ tình cảm và không nghiêm túc.

Phân tích từ

viel
nhiều
adverb
+
Liebesgeplänkel
trò chuyện tình yêu
noun
Từ Điển Đức Việt