viel Liebesgeplänkel
nhiều trò chuyện tình yêuNach dem Abendessen gab es viel Liebesgeplänkel zwischen den beiden.
Sau bữa tối, hai người đã có nhiều trò chuyện tình yêu.
Những trò chuyện, trò đùa hay trò chuyện tình yêu giữa hai người yêu nhau, thường là nhẹ nhàng và vui vẻ.
Sie verbrachten den Abend mit viel Liebesgeplänkel.
Họ đã dành buổi tối với nhiều trò chuyện tình yêu.
Sein Humor brachte viel Liebesgeplänkel in die Beziehung.
Humor của anh ấy đã mang đến nhiều trò chuyện tình yêu trong mối quan hệ của họ.
Thường dùng để mô tả những cuộc trò chuyện tình yêu nhẹ nhàng, không nghiêm túc.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh nào?
Dùng để mô tả những cuộc trò chuyện tình yêu nhẹ nhàng, không nghiêm túc.
Quy tắc vàng
Không dùng trong ngữ cảnh nghiêm túc
Không nên dùng trong các cuộc trò chuyện nghiêm túc hoặc quan trọng.
Nguồn gốc từ
Từ 'Liebesgeplänkel' là sự kết hợp của 'Liebe' (tình yêu) và 'Geplänkel' (trò chuyện nhẹ nhàng).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh tình yêu, quan hệ tình cảm và không nghiêm túc.