Looking up...
Er verweigerte die Zusammenarbeit.
Anh ta từ chối hợp tác.
Từ chối, không chấp nhận hoặc không thực hiện một yêu cầu, đề nghị hoặc trách nhiệm.
Sie verweigerte die Aussage vor Gericht.
Cô ấy từ chối khai trước tòa.
Der Patient verweigerte die Behandlung.
Bệnh nhân từ chối điều trị.
Thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc khi có lý do cụ thể.
Từ 'verweigern' thường được sử dụng trong các tình huống nghiêm túc hoặc chính thức, chẳng hạn như từ chối một yêu cầu pháp lý hoặc từ chối một yêu cầu y tế.
'Verweigern' thường được sử dụng khi có lý do cụ thể hoặc khi từ chối một yêu cầu nghiêm túc, trong khi 'ablehnen' có thể được sử dụng trong các tình huống thông thường hơn.
Từ 'verweigern' có nguồn gốc từ tiếng Đức trung cổ 'verweigeren', có nghĩa là 'từ chối'. Nó được hình thành từ tiền tố 'ver-' (nghĩa là 'đối lập') và động từ 'weiger' (nghĩa là 'từ chối').
Trong tiếng Đức, 'verweigern' thường được sử dụng trong các tình huống nghiêm túc hoặc chính thức, chẳng hạn như từ chối một yêu cầu pháp lý hoặc từ chối một yêu cầu y tế.