Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. verweigern

verweigern

/fɛɐ̯ˈvaɪ̯ɡɐn/
từ chối

Er verweigerte die Zusammenarbeit.

Anh ta từ chối hợp tác.


trang trọngthông thường

Từ chối, không chấp nhận hoặc không thực hiện một yêu cầu, đề nghị hoặc trách nhiệm.

Sie verweigerte die Aussage vor Gericht.

Cô ấy từ chối khai trước tòa.

Der Patient verweigerte die Behandlung.

Bệnh nhân từ chối điều trị.

Thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc khi có lý do cụ thể.

Cụm từ kết hợp

die Zusammenarbeit verweigerntừ chối hợp tácdie Aussage verweigerntừ chối khaidie Behandlung verweigerntừ chối điều trị

Từ đồng nghĩa

ablehnenverneinenzurückweisen

Từ trái nghĩa

zustimmenakzeptierenannehmen

Cụm từ liên quan

sich weigerncụm từ
từ chối (dùng với đại từ phản thân)

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

Từ 'verweigern' thường được sử dụng trong các tình huống nghiêm túc hoặc chính thức, chẳng hạn như từ chối một yêu cầu pháp lý hoặc từ chối một yêu cầu y tế.

Quy tắc vàng

Khác biệt với 'ablehnen'

'Verweigern' thường được sử dụng khi có lý do cụ thể hoặc khi từ chối một yêu cầu nghiêm túc, trong khi 'ablehnen' có thể được sử dụng trong các tình huống thông thường hơn.

Nguồn gốc từ

Từ 'verweigern' có nguồn gốc từ tiếng Đức trung cổ 'verweigeren', có nghĩa là 'từ chối'. Nó được hình thành từ tiền tố 'ver-' (nghĩa là 'đối lập') và động từ 'weiger' (nghĩa là 'từ chối').

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Đức, 'verweigern' thường được sử dụng trong các tình huống nghiêm túc hoặc chính thức, chẳng hạn như từ chối một yêu cầu pháp lý hoặc từ chối một yêu cầu y tế.

Phân tích từ

ver-
đối lập, ngược lại
prefix
+
-weigern
từ chối
root
Từ Điển Đức Việt
Weitere German→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.