sich Zärtlichkeiten schenken

/zɪç ˈt͡sɛːɐ̯tliçkaɪ̯tn̩ ˈʃɛŋkən/
trao nhau cử chỉ âu yếm

Die beiden schenkten sich Zärtlichkeiten, während sie im Park spazieren gingen.

Họ trao nhau những cử chỉ âu yếm khi đi dạo trong công viên.


thông thường

Trao nhau những hành động thể hiện tình cảm nhẹ nhàng, âu yếm như hôn, ôm, nắm tay.

Nach dem Streit schenkten sie sich wieder Zärtlichkeiten, um ihre Versöhnung zu besiegeln.

Sau cuộc cãi vã, họ lại trao nhau những cử chỉ âu yếm để khẳng định sự hòa giải.

Thường dùng trong ngữ cảnh tình cảm lãng mạn giữa hai người.

Cụm từ kết hợp

sich zärtliche Blicke schenkentrao nhau ánh mắt trìu mếnsich Zärtlichkeiten zuflüsternthì thầm những lời âu yếm

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng trong tình huống nào?

Cụm từ này phù hợp để diễn tả những hành động thể hiện tình cảm nhẹ nhàng giữa hai người yêu nhau, chẳng hạn như ôm, hôn, nắm tay, hay thì thầm lời yêu thương. Tránh dùng trong ngữ cảnh không lãng mạn.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với nghĩa đen

Cụm từ này KHÔNG có nghĩa là tặng quà vật chất (như 'schenken' thường dùng), mà chỉ ám chỉ hành động thể hiện tình cảm âu yếm.

Nguồn gốc từ

Từ sự kết hợp của 'sich' (phản thân), 'Zärtlichkeiten' (số nhiều của 'Zärtlichkeit' - sự dịu dàng, âu yếm) và 'schenken' (tặng, trao). Cụm từ này xuất hiện trong tiếng Đức từ thế kỷ 19, phản ánh văn hóa biểu đạt tình cảm một cách tế nhị.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được dùng trong ngữ cảnh tình yêu lãng mạn. Không nên nhầm lẫn với nghĩa đen 'tặng quà vật chất'. Trong giao tiếp hàng ngày, người Đức có thể rút gọn thành 'sich Zärtlichkeiten geben'.

Phân tích từ

sich
phản thân (chỉ hành động hướng về bản thân)
reflexive pronoun
+
Zärtlichkeiten
những cử chỉ dịu dàng, âu yếm (số nhiều của Zärtlichkeit)
noun
+
schenken
trao tặng, trao cho
verb
Từ Điển Đức Việt