sich eintragen
đăng kýIch möchte mich für den Kurs eintragen.
Tôi muốn đăng ký khóa học này.
Đăng ký hoặc ghi tên mình vào danh sách, thường liên quan đến sự kiện, khóa học, hoặc dịch vụ.
Sie hat sich für den Marathon eingetragen.
Cô ấy đã đăng ký tham gia cuộc đua marathon.
Man muss sich online eintragen, um an der Konferenz teilzunehmen.
Bạn phải đăng ký trực tuyến để tham gia hội nghị.
Thường được sử dụng trong các hoạt động chính thức như đăng ký học, tham gia sự kiện, hoặc sử dụng dịch vụ.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Sử dụng 'sich eintragen' khi muốn đăng ký cho một hoạt động hoặc dịch vụ.
Quy tắc vàng
Chính tả
Ghi 'sich' với 's' thường, 'eintragen' với 't' thường.
Nguồn gốc từ
Từ 'eintragen' có gốc từ tiếng Đức 'ein' (vào) và 'tragen' (mang, ghi), nghĩa là 'ghi vào danh sách'.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các hoàn cảnh chính thức như đăng ký học, tham gia sự kiện, hoặc sử dụng dịch vụ.