Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. Systemrelevant

Systemrelevant

/zʏsˈteːmʁeˈleːvant/
quan trọng đối với hệ thống

Die Krankenhäuser sind systemrelevant.

Bệnh viện là quan trọng đối với hệ thống.


trang trọng

Quan trọng đối với hệ thống hoặc hoạt động của một xã hội, đặc biệt là các dịch vụ cơ bản như y tế, giáo dục, hoặc cơ sở hạ tầng.

Banken sind systemrelevant, weil sie das Finanzsystem stabilisieren.

Ngân hàng quan trọng đối với hệ thống vì chúng ổn định hệ thống tài chính.

Thường dùng trong ngữ cảnh chính trị hoặc kinh tế để mô tả các tổ chức hoặc ngành nghề không thể thiếu.

Cụm từ kết hợp

systemrelevante Branchengành quan trọng đối với hệ thốngsystemrelevante Infrastrukturcơ sở hạ tầng quan trọng đối với hệ thống

Từ đồng nghĩa

unverzichtbaressenziellkritisch

Từ trái nghĩa

irrelevantunwichtig

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này thường dùng trong ngữ cảnh chính trị hoặc kinh tế, không dùng trong cuộc sống hàng ngày.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'System' (hệ thống) và 'relevant' (quan trọng), bắt nguồn từ tiếng Anh.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các cuộc thảo luận về chính sách công, đặc biệt là trong bối cảnh khủng hoảng như đại dịch COVID-19.

Phân tích từ

System
hệ thống
root
+
relevant
quan trọng
root
Từ Điển Đức Việt
Weitere German→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.