Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. ohne Begleitung

ohne Begleitung

/ˈoːnə bəˈɡlaɪ̯tʊŋ/
không có người đi kèm

Sie darf ohne Begleitung ins Konzert gehen.

Cô ấy được phép đi xem buổi hòa nhạc mà không có người đi kèm.


trang trọngthông thường

Không có người đi cùng, không có người hộ tống hoặc đi kèm.

Kinder unter 12 Jahren dürfen das Museum nur mit Begleitung betreten.

Trẻ em dưới 12 tuổi chỉ được phép vào bảo tàng khi có người đi kèm.

Er reist oft ohne Begleitung.

Anh ấy thường đi du lịch mà không có người đi kèm.

Thường dùng để chỉ việc đi một mình hoặc không có người hộ tống.

Cụm từ kết hợp

ohne Begleitung reisenđi du lịch một mìnhohne Begleitung betretenvào mà không có người đi kèm

Từ đồng nghĩa

alleinohne Begleiterohne Begleitung

Từ trái nghĩa

mit Begleitungbegleitet

Cụm từ liên quan

mit Begleitungcụm từ
có người đi kèm

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

Cụm từ này thường dùng trong các quy định hoặc hướng dẫn, đặc biệt là đối với trẻ em hoặc các khu vực yêu cầu an toàn.

Quy tắc vàng

Không có người đi kèm

Nó chỉ ra rằng ai đó đi một mình hoặc không có người hộ tống.

Nguồn gốc từ

Từ 'ohne' (không có) và 'Begleitung' (người đi kèm) kết hợp lại.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các quy định hoặc tình huống yêu cầu có người đi kèm, như vào các khu vực đặc biệt hoặc đối với trẻ em.

Phân tích từ

ohne
không có
prefix
+
Begleitung
người đi kèm
noun
Từ Điển Đức Việt
Weitere German→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.