Looking up...
Dieses Projekt ist ein Paradigma für nachhaltiges Bauen.
Dự án này là một mô hình về xây dựng bền vững.
Một mô hình, tiêu chuẩn hoặc ví dụ tiêu biểu cho một lĩnh vực hoặc cách tiếp cận nhất định.
Die Demokratie ist ein Paradigma für eine gerechte Gesellschaft.
Đem crát là một mô hình cho một xã hội công bằng.
Thường dùng để mô tả một cách tiếp cận hoặc hệ thống được coi là tiêu biểu hoặc lý tưởng.
Từ 'Paradigma' thường được sử dụng trong các lĩnh vực như khoa học, xã hội học, và triết học để mô tả một mô hình hoặc tiêu chuẩn.
Từ gốc từ tiếng Hy Lạp 'paradeigma', có nghĩa là 'mô hình' hoặc 'ví dụ'.
Từ này thường dùng trong các lĩnh vực khoa học, xã hội học, và triết học để mô tả một cách tiếp cận hoặc hệ thống được coi là tiêu biểu.