bis dann
tạm biệtBis dann, ich muss jetzt gehen.
Tạm biệt, tôi phải đi bây giờ.
Một cách nói tạm biệt, thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại thân mật hoặc giữa bạn bè.
Bis dann, wir sehen uns morgen!
Tạm biệt, chúng ta gặp nhau mai!
Bis dann, und pass auf dich auf!
Tạm biệt, và hãy chăm sóc bản thân!
Thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại thân mật hoặc giữa bạn bè.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong cuộc hội thoại thân mật
Câu "bis dann" thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại thân mật hoặc giữa bạn bè. Trong các tình huống chính thức, "Auf Wiedersehen" được ưu tiên hơn.
Quy tắc vàng
Sử dụng chính xác
Câu "bis dann" được sử dụng để tạm biệt, nhưng không phải trong các tình huống chính thức.
Nguồn gốc từ
Từ "bis" (cho đến) và "dann" (khi đó), nghĩa là "cho đến khi đó".
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại thân mật hoặc giữa bạn bè. Trong các tình huống chính thức, "Auf Wiedersehen" được ưu tiên hơn.