Looking up...
Der Lehrer versuchte, die aufgebrachten Schüler zu beschwichtigen.
Giáo viên cố gắng làm dịu dàng những học sinh đang tức giận.
Làm cho ai đó yên tâm hoặc làm dịu dàng sự tức giận, lo lắng của họ.
Die Mutter beschwichtigte ihr weinendes Kind mit einem Lied.
Mẹ làm dịu con bé đang khóc bằng một bài hát.
Der Politiker versuchte, die besorgten Bürger zu beschwichtigen.
Chính trị gia cố gắng làm dịu dàng những công dân đang lo lắng.
Thường được sử dụng trong các tình huống xã hội hoặc chính trị để giảm bớt căng thẳng.
Từ này thường được sử dụng để mô tả hành động của chính trị gia hoặc người có quyền lực trong việc làm dịu dàng công chúng.
Từ gốc tiếng Đức, từ 'beschwichtigen' được hình thành từ tiền tố 'be-' (tạo thành động từ) và 'schwichtigen' (từ 'schwächen' - làm yếu đi).
Thường được sử dụng trong các tình huống xã hội hoặc chính trị để giảm bớt căng thẳng.