Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. Resilienz

Resilienz

/ʁeˈziːli̯ɛnt͡s/
sự kháng cự

Resilienz hilft Menschen, schwierige Lebenssituationen zu bewältigen.

Sự kháng cự giúp người đối phó với những tình huống khó khăn trong cuộc sống.


trang trọng

Sự kháng cự là khả năng của một người hoặc hệ thống để thích nghi và phục hồi sau những căng thẳng, áp lực hoặc thách thức.

Die Resilienz eines Kindes kann durch eine stabile und liebevolle Umgebung gestärkt werden.

Sự kháng cự của một đứa trẻ có thể được tăng cường nhờ một môi trường ổn định và đầy tình yêu.

Khái niệm này thường được nghiên cứu trong tâm lý học và giáo dục.

trang trọng

Trong xã hội, sự kháng cự có thể đề cập đến khả năng của một cộng đồng hoặc hệ thống để chống lại các tác động tiêu cực như thiên tai hoặc suy thoái kinh tế.

Die Resilienz einer Stadt gegenüber Naturkatastrophen hängt von ihrer Infrastruktur und Vorbereitung ab.

Sự kháng cự của một thành phố trước thiên tai phụ thuộc vào cơ sở hạ tầng và sự chuẩn bị của nó.

Trong bối cảnh này, sự kháng cự thường liên quan đến các chính sách và kế hoạch ứng phó khẩn cấp.

Cụm từ kết hợp

Resilienz stärkentăng cường sự kháng cựResilienz fördernkhuyến khích sự kháng cựResilienz entwickelnphát triển sự kháng cự

Từ đồng nghĩa

AnpassungsfähigkeitBelastbarkeitWiderstandsfähigkeit

Từ trái nghĩa

VerwundbarkeitEmpfindlichkeit

Cụm từ liên quan

Resilienzfaktorencụm từ
các yếu tố tăng cường sự kháng cự
Resilienzförderungcụm từ
sự khuyến khích sự kháng cự

Mẹo hay

Sự khác biệt giữa Resilienz và Widerstandsfähigkeit

'Resilienz' nhấn mạnh khả năng phục hồi sau căng thẳng, trong khi 'Widerstandsfähigkeit' tập trung vào khả năng chống lại áp lực.

Quy tắc vàng

Sử dụng chính xác

Sử dụng 'Resilienz' khi muốn nhấn mạnh khả năng phục hồi và thích nghi, không phải chỉ khả năng chống lại áp lực.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'resilire' (nhảy lại, phục hồi) và hậu tố '-enz' (tính chất).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Đức, từ 'Resilienz' thường được sử dụng trong các lĩnh vực tâm lý học, giáo dục và xã hội học.

Phân tích từ

re-
lại, phục hồi
prefix
+
-sil-
nhảy, bật
root
+
-enz
tính chất
suffix
Từ Điển Đức Việt
Weitere German→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.