Looking up...
Heute gibt es Regen.
Hôm nay có mưa.
Lượng mưa rơi từ các đám mây.
Der Regen fiel den ganzen Tag.
Mưa rơi suốt cả ngày.
Thường được sử dụng để mô tả hiện tượng thời tiết.
Từ 'Regen' có thể kết hợp với động từ 'regnen' (mưa) để tạo thành câu hoàn chỉnh.
Trong tiếng Đức, tất cả các danh từ đều phải viết hoa, bao gồm 'Regen'.
Từ gốc German, có nguồn gốc từ tiếng German cổ 'regin'.
Trong tiếng Đức, từ 'Regen' luôn được viết hoa vì nó là một danh từ.