Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. Regen bringt Segen

Regen bringt Segen

/ˈʁeːɡn̩ ˈbʁɪŋt͡s ˈzeːɡn̩/◆tục ngữ
mưa là phúc

Nach der Dürre brachte der Regen endlich Segen.

Sau thời gian hạn hán, mưa cuối cùng đã mang lại phúc lành.


◆ Nghĩa thực sự
Mưa mang lại sự may mắn và lợi ích, đặc biệt là trong nông nghiệp.
¶ Nghĩa đen
Mưa mang lại phúc lành.
Phân tích nghĩa đen
Regenmưa+bringtmang lại+Segenphúc lành
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh mưa rơi xuống đất, mang lại sự sinh sống và phúc lành cho người dân.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Khi mưa sau một thời gian hạn hán, người ta thường nói 'Regen bringt Segen' để biểu thị sự vui mừng và hy vọng.
◉ Lưu ý văn hóa
Trong văn hóa Đức, mưa được coi là một phần quan trọng của chu kỳ tự nhiên, mang lại nước và sinh sống cho đất đai.
thông thường

Mưa là phúc, mưa mang lại sự may mắn và lợi ích.

Der Bauer freute sich, als der Regen Segen brachte.

Người nông dân vui mừng khi mưa mang lại phúc lành.

Thường dùng để nói về những điều tốt đẹp mà mưa mang lại cho cuộc sống.

Cụm từ kết hợp

Segen bringenmang lại phúc lành

Từ đồng nghĩa

Segen bringenGutes bringen

Từ trái nghĩa

Schaden bringenUnglück bringen

Cụm từ liên quan

Gott segne dichcụm từ
Chúa phù hộ bạn

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh nông nghiệp

Câu này thường dùng khi nói về mưa mang lại lợi ích cho nông nghiệp.

Quy tắc vàng

Không dùng để chỉ mưa xấu

Câu này chỉ dùng khi nói về mưa tốt, không dùng cho mưa xấu hoặc lũ lụt.

Nguồn gốc từ

Từ nguyên từ 'Regen' (mưa) và 'Segen' (phúc lành), biểu thị ý nghĩa tích cực của mưa trong nông nghiệp và cuộc sống.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh nông nghiệp hoặc khi nói về những điều tốt đẹp mà mưa mang lại.

Phân tích từ

Regen
mưa
root
+
bringt
mang lại
root
+
Segen
phúc lành
root
Từ Điển Đức Việt
Weitere German→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.