Postanschrift angeben
cung cấp địa chỉ thưBitte geben Sie Ihre Postanschrift an, um das Paket zu erhalten.
Vui lòng cung cấp địa chỉ thư của bạn để nhận gói hàng.
Yêu cầu hoặc cung cấp một địa chỉ thư chính thức để nhận thư, tài liệu hoặc gói hàng.
Für die Registrierung müssen Sie Ihre Postanschrift angeben.
Để đăng ký, bạn phải cung cấp địa chỉ thư của mình.
Die Bank verlangte, dass ich meine Postanschrift angeben.
Ngân hàng yêu cầu tôi cung cấp địa chỉ thư.
Thường được sử dụng trong các thủ tục hành chính, mua sắm trực tuyến hoặc giao dịch chính thức.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Đảm bảo cung cấp địa chỉ thư chính xác để tránh lỗi giao hàng.
Quy tắc vàng
Địa chỉ thư chính thức
Địa chỉ thư phải là địa chỉ chính thức để nhận thư từ các cơ quan hoặc dịch vụ.
Nguồn gốc từ
Từ 'Postanschrift' (địa chỉ thư) + 'angeben' (cung cấp).
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các hình thức đăng ký, đơn đăng ký hoặc giao dịch chính thức.