zuhause
/t͡suˈhaʊ̯zə/adverb★Cơ bản
thông thường
Nơi ở của một người, nơi mà người ta cảm thấy thoải mái và an toàn.
Ich fühle mich am wohlsten, wenn ich zuhause bin.
Tôi cảm thấy thoải mái nhất khi ở nhà.
Sie hat beschlossen, den Abend zuhause zu verbringen.
Cô ấy quyết định dành buổi tối ở nhà.
💡
Thường được sử dụng để chỉ nơi ở của một người, không nhất thiết phải là nhà riêng.
Cụm từ kết hợp
zuhause bleibenở lại nhàzuhause arbeitenlàm việc tại nhà
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
zuhause seincụm từ
ở nhà
💡Mẹo hay
Sử dụng 'zuhause' và 'daheim'
'Zuhause' và 'daheim' có nghĩa tương tự, nhưng 'zuhause' được sử dụng phổ biến hơn trong tiếng Đức hiện đại.
⚡Quy tắc vàng
Không sử dụng 'zuhause' với động từ 'gehen'
Không nói 'Ich gehe zuhause' (sai). Đúng là 'Ich gehe nach Hause'.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'zu' (tới) và 'Haus' (nhà), nghĩa đen là 'tới nhà'.
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng để chỉ nơi ở của một người, không nhất thiết phải là nhà riêng. Có thể dùng để chỉ nơi ở tạm thời hoặc nơi mà người ta cảm thấy thoải mái.
Phân tích từ
zu
tới
prefixHaus
nhà
root-e
hậu tố tạo thành từ
suffixTừ Điển Đức Việt