Wohnort

/ˈvoːnˌʔɔʁt/
nounCơ bản
trang trọng

nơi ở của một người hoặc một gia đình

Sie hat ihren Wohnort in München geändert.

Cô ấy đã thay đổi nơi ở của mình ở München.

💡

Thường được sử dụng trong các văn bản chính thức như giấy tờ pháp lý.

Cụm từ kết hợp

Wohnort ändernthay đổi nơi ởWohnort angebennêu nơi ở

Từ đồng nghĩa

💡Mẹo hay

Danh từ tiếng Đức

Tất cả danh từ trong tiếng Đức đều được viết hoa, bao gồm 'Wohnort'.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'wohnen' (ở) và 'Ort' (nơi).

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Đức, danh từ luôn được viết hoa.

Phân tích từ

wohnen
root
+
Ort
nơi
root
Từ Điển Đức Việt