Wohnort
nơi ởMein Wohnort ist Berlin.
Nơi tôi ở là Berlin.
trang trọng
nơi ở của một người hoặc một gia đình
Sie hat ihren Wohnort in München geändert.
Cô ấy đã thay đổi nơi ở của mình ở München.
Thường được sử dụng trong các văn bản chính thức như giấy tờ pháp lý.
Cụm từ kết hợp
Wohnort ändernthay đổi nơi ởWohnort angebennêu nơi ở
Từ đồng nghĩa
Mẹo hay
Danh từ tiếng Đức
Tất cả danh từ trong tiếng Đức đều được viết hoa, bao gồm 'Wohnort'.
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'wohnen' (ở) và 'Ort' (nơi).
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Đức, danh từ luôn được viết hoa.
Phân tích từ
wohnen
ở
rootOrt
nơi
rootTừ Điển Đức Việt