Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. wie die Mutter, so die Tochter

wie die Mutter, so die Tochter

/viː diː ˈmʊtɐ zoː diː ˈtɔxtɐ/◆tục ngữ
con gái giống mẹ

Sie ist genau wie ihre Mutter - wie die Mutter, so die Tochter.

Cô ấy hoàn toàn giống mẹ mình - con gái giống mẹ.


◆ Nghĩa thực sự
Nói về sự tương đồng giữa mẹ và con gái, đặc biệt là về tính cách, cách cư xử hoặc ngoại hình.
¶ Nghĩa đen
như mẹ, như con gái
Phân tích nghĩa đen
wie die Mutternhư mẹ+so die Tochternhư con gái
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh về sự tương đồng giữa mẹ và con gái, như một gương mặt phản chiếu nhau.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Khi muốn nhấn mạnh sự tương đồng giữa mẹ và con gái, đặc biệt là khi con gái có những đặc điểm giống mẹ mình.
◉ Lưu ý văn hóa
Trong văn hóa Đức, thành ngữ này thường dùng để mô tả sự truyền thừa giữa mẹ và con gái, thể hiện sự liên kết mạnh mẽ giữa các thế hệ trong gia đình.
thông thường

Nói về sự tương đồng giữa mẹ và con gái, đặc biệt là về tính cách, cách cư xử hoặc ngoại hình.

Die Tochter hat dieselben Manieren wie ihre Mutter - wie die Mutter, so die Tochter.

Con gái có cùng phong cách như mẹ mình - con gái giống mẹ.

Sie ist so ehrgeizig wie ihre Mutter - wie die Mutter, so die Tochter.

Cô ấy cũng kiên trì như mẹ mình - con gái giống mẹ.

Thường dùng để chỉ sự tương đồng tích cực, nhưng cũng có thể dùng để chỉ những đặc điểm tiêu cực.

Từ đồng nghĩa

wie die Mutter, so die Tochterwie die Mutter, so die Tochter

Cụm từ liên quan

wie der Vater, so der Sohntục ngữ
con trai giống bố

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh tích cực

Thường dùng để nhấn mạnh những đặc điểm tích cực mà con gái thừa hưởng từ mẹ.

Quy tắc vàng

Không dùng để chỉ sự tương đồng giữa các thành viên khác trong gia đình

Thành ngữ này chỉ dùng cho mẹ và con gái, không dùng cho cha và con trai (dùng 'wie der Vater, so der Sohn').

Nguồn gốc từ

Đây là một thành ngữ truyền thống trong tiếng Đức, bắt nguồn từ quan sát về sự tương đồng giữa mẹ và con gái trong gia đình.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả sự tương đồng giữa mẹ và con gái, nhưng cũng có thể dùng để chỉ sự tương đồng giữa cha và con trai (dưới dạng 'wie der Vater, so der Sohn').

Từ Điển Đức Việt
Browse more German→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.