Looking up...
Nói về việc cần dám mạo hiểm và cố gắng để có thể thành công. Nếu không dám thử, thì sẽ không thể đạt được kết quả tốt.
Er hat sich für den neuen Job beworben, weil er wusste: Wer nicht wagt, der nicht gewinnt.
Anh ấy đã xin việc mới vì anh ấy biết: Ai không dám thử, thì không thể thắng.
Manchmal muss man einfach etwas riskieren, denn wer nicht wagt, der nicht gewinnt.
Thỉnh thoảng bạn phải dám mạo hiểm, vì ai không dám thử, thì không thể thắng.
Thường được sử dụng để khuyến khích người khác dám mạo hiểm và cố gắng để đạt được mục tiêu.
Câu nói này thường được sử dụng để khuyến khích người khác dám mạo hiểm và cố gắng để đạt được mục tiêu.
Câu nói này được sử dụng để khuyến khích người khác dám mạo hiểm và cố gắng để đạt được thành công.
Câu nói này có nguồn gốc từ tiếng Đức và được sử dụng để khuyến khích người khác dám mạo hiểm và cố gắng để đạt được thành công.
Thường được sử dụng trong các tình huống yêu cầu sự dám mạo hiểm và cố gắng.