Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

wer nicht wagt, der nicht gewinnt

/veːɐ̯ nɪçt vaːkt deːɐ̯ nɪçt ɡəˈvɪnt/
proverb★Trung cấp— ai không dám thử, thì không thể thắng◆tục ngữ
◆ Nghĩa thực sự
Nói về việc cần dám mạo hiểm và cố gắng để có thể thành công. Nếu không dám thử, thì sẽ không thể đạt được kết quả tốt.
¶ Nghĩa đen
Ai không dám thử, thì không thể thắng.
Phân tích nghĩa đen
werai+nichtkhông+wagtdám+derngười đó+nichtkhông+gewinntthắng
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của một người dám mạo hiểm và cố gắng để đạt được thành công.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Trong một cuộc thảo luận về việc bắt đầu một dự án mới, một người có thể nói: 'Wer nicht wagt, der nicht gewinnt.' để khuyến khích các thành viên khác dám mạo hiểm và cố gắng.
◉ Lưu ý văn hóa
Câu nói này phản ánh văn hóa Đức, nơi khuyến khích sự dám mạo hiểm và cố gắng để đạt được thành công.
thông thường

Nói về việc cần dám mạo hiểm và cố gắng để có thể thành công. Nếu không dám thử, thì sẽ không thể đạt được kết quả tốt.

Er hat sich für den neuen Job beworben, weil er wusste: Wer nicht wagt, der nicht gewinnt.

Anh ấy đã xin việc mới vì anh ấy biết: Ai không dám thử, thì không thể thắng.

Manchmal muss man einfach etwas riskieren, denn wer nicht wagt, der nicht gewinnt.

Thỉnh thoảng bạn phải dám mạo hiểm, vì ai không dám thử, thì không thể thắng.

💡

Thường được sử dụng để khuyến khích người khác dám mạo hiểm và cố gắng để đạt được mục tiêu.

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

Alles oder nichtstục ngữ
Tất cả hoặc không có gì
Wer nicht kämpft, hat schon verlorentục ngữ
Ai không chiến đấu, thì đã thua

💡Mẹo hay

Sử dụng trong các tình huống yêu cầu sự dám mạo hiểm

Câu nói này thường được sử dụng để khuyến khích người khác dám mạo hiểm và cố gắng để đạt được mục tiêu.

⚡Quy tắc vàng

Khuyến khích sự dám mạo hiểm

Câu nói này được sử dụng để khuyến khích người khác dám mạo hiểm và cố gắng để đạt được thành công.

📖Nguồn gốc từ

Câu nói này có nguồn gốc từ tiếng Đức và được sử dụng để khuyến khích người khác dám mạo hiểm và cố gắng để đạt được thành công.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống yêu cầu sự dám mạo hiểm và cố gắng.

Phân tích từ

wer
ai
root
+
nicht
không
root
+
wagt
dám
root
+
der
người đó
root
+
nicht
không
root
+
gewinnt
thắng
root
Từ Điển Đức Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.