Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

Wer nicht kämpft, hat schon verloren

/veːɐ̯ nɪçt kɛmp͡ft hat ʃoːn fɛɐ̯ˈloːʁən/
proverb★Trung cấp— ai không chiến đấu, đã thua rồi◆tục ngữ
◆ Nghĩa thực sự
Nếu không cố gắng hoặc đấu tranh cho mục tiêu của mình, người ta sẽ tự động bị thua cuộc.
¶ Nghĩa đen
Ai không chiến đấu, đã thua rồi
Phân tích nghĩa đen
Werai+nicht kämpftkhông chiến đấu+hat schon verlorenđã thua rồi
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của một cuộc chiến hoặc cuộc đấu tranh, trong đó người không tham gia sẽ tự động bị thua.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Trong một cuộc thảo luận về quyền lợi của công nhân, một người có thể nói: 'Wer nicht kämpft, hat schon verloren - wir müssen uns für unsere Rechte einsetzen!'
◉ Lưu ý văn hóa
Câu nói này phản ánh triết lý của văn hóa Đức về tầm quan trọng của hành động tích cực và quyết tâm trong cuộc sống.
thông thường

Một cách nói khuyên bảo rằng nếu không cố gắng hoặc đấu tranh cho mục tiêu của mình, người ta sẽ tự động bị thua cuộc.

In der Politik gilt: Wer nicht kämpft, hat schon verloren.

Trong chính trị, có một cách nói rằng: ai không đấu tranh, đã thua rồi.

Im Berufsleben ist es wichtig, sich durchzusetzen - wer nicht kämpft, hat schon verloren.

Trong cuộc sống nghề nghiệp, rất quan trọng phải đấu tranh để giành quyền lợi - ai không chiến đấu, đã thua rồi.

💡

Thường được sử dụng để khuyến khích người khác không nên ngồi chờ đợi mà phải tích cực hành động.

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

Wer kämpft, kann verlieren. Wer nicht kämpft, hat schon verlorentục ngữ
Ai chiến đấu có thể thua, nhưng ai không chiến đấu đã thua từ trước

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh tích cực

Câu nói này thường được sử dụng để khuyến khích người khác không nên ngồi chờ đợi mà phải tích cực hành động.

⚡Quy tắc vàng

Không dùng trong ngữ cảnh tiêu cực

Tránh sử dụng câu này trong các tình huống yêu cầu sự bình tĩnh hoặc khi người khác đang gặp khó khăn.

📖Nguồn gốc từ

Câu nói này bắt nguồn từ triết học và chiến lược quân sự, nhấn mạnh tầm quan trọng của hành động tích cực trong cuộc sống.

📝Ghi chú sử dụng

Câu nói này thường được sử dụng trong các tình huống yêu cầu sự quyết tâm và hành động tích cực, chẳng hạn như trong chính trị, thể thao, hoặc cuộc sống nghề nghiệp.

Phân tích từ

Wer
ai
root
+
nicht kämpft
không chiến đấu
root
+
hat schon verloren
đã thua rồi
root
Từ Điển Đức Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.