Looking up...
trôi qua, qua đi (thời gian)
Die Jahre vergehen wie im Flug.
Các năm trôi qua như bay.
Dùng để mô tả thời gian trôi qua nhanh hoặc chậm.
quá hạn, hết hạn
Die Frist ist vergangen.
Hạn đã quá hạn.
Dùng trong ngữ cảnh pháp lý để chỉ thời hạn đã hết.
chết đi, mất đi (người)
Sein Großvater ist vor Jahren vergangen.
Ông ông của anh ấy đã mất nhiều năm trước.
Dùng để nói về cái chết một cách lịch sự.
Lưu ý rằng 'vergehen' có nhiều nghĩa khác nhau, nên cần phân biệt ngữ cảnh để sử dụng chính xác.
Nghĩa chính của từ là 'trôi qua' (thời gian), nhưng cũng có thể dùng để chỉ 'quá hạn' hoặc 'mất đi'.
Từ gốc tiếng Đức, từ 'ver-' (biến đổi) và 'gehen' (đi).
Từ này có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh, thường dùng để mô tả thời gian hoặc sự biến mất.