Tarifkonflikt
💡 sự xung đột về mức lương“Der Tarifkonflikt zwischen Gewerkschaften und Arbeitgebern dauert schon Wochen.”
“Sự xung đột về mức lương giữa các công đoàn và nhà tuyển dụng đã kéo dài nhiều tuần.”
Sự bất đồng hoặc xung đột giữa các bên liên quan về mức lương, điều kiện lao động, hoặc các điều khoản khác trong hợp đồng lao động.
Die Gewerkschaft hat einen Streik angekündigt, um den Tarifkonflikt zu lösen.
Công đoàn đã tuyên bố đình công để giải quyết sự xung đột về mức lương.
Thường xảy ra giữa công đoàn và nhà tuyển dụng trong quá trình đàm phán hợp đồng lao động tập thể.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Tarifkonflikt thường liên quan đến các cuộc đàm phán lao động tập thể, không chỉ đơn giản là tranh chấp cá nhân.
⚡Quy tắc vàng
Ngữ cảnh pháp lý
Từ này thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý và báo chí về lao động.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'Tarif' (mức lương, điều khoản) và 'Konflikt' (xung đột).
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý và lao động.