For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

Tarifstreit

/ˈtaːʁɪfˌʃtʁaɪ̯t/
noun★Trung cấp
⚖️Luật
trang trọng

Sự tranh chấp giữa các bên liên quan về mức lương, điều kiện lao động hoặc các điều khoản khác trong hợp đồng lao động.

Der Tarifstreit hat zu einem Streik geführt.

Sự tranh chấp về mức lương đã dẫn đến cuộc đình công.

💡

Thường xảy ra giữa các công đoàn và nhà tuyển dụng.

Cụm từ kết hợp

Tarifstreit führentranh chấp về mức lươngTarifstreit beendenkết thúc tranh chấp về mức lương

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

Tarifvertragcụm từ
hợp đồng lao động

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này chỉ áp dụng cho tranh chấp về mức lương, không dùng cho tranh chấp khác.

⚡Quy tắc vàng

Ngữ cảnh pháp lý

Thường xuất hiện trong các cuộc đàm phán lao động hoặc tranh chấp pháp lý.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'Tarif' (mức lương) và 'Streit' (tranh chấp).

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc lao động.

Phân tích từ

Tarif
mức lương
root
+
Streit
tranh chấp
root
Từ Điển Đức Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →