Looking up...
Sự tranh chấp giữa các bên liên quan về mức lương, điều kiện lao động hoặc các điều khoản khác trong hợp đồng lao động.
Der Tarifstreit hat zu einem Streik geführt.
Sự tranh chấp về mức lương đã dẫn đến cuộc đình công.
Thường xảy ra giữa các công đoàn và nhà tuyển dụng.
Từ này chỉ áp dụng cho tranh chấp về mức lương, không dùng cho tranh chấp khác.
Thường xuất hiện trong các cuộc đàm phán lao động hoặc tranh chấp pháp lý.
Từ ghép từ 'Tarif' (mức lương) và 'Streit' (tranh chấp).
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc lao động.