Tarifstreit

/ˈtaːʁɪfˌʃtʁaɪ̯t/
💡 sự tranh chấp về mức lương

Die Gewerkschaften und die Arbeitgeber führen einen Tarifstreit.

Các công đoàn và nhà tuyển dụng đang tranh chấp về mức lương.


⚖️Luật
trang trọng

Sự tranh chấp giữa các bên liên quan về mức lương, điều kiện lao động hoặc các điều khoản khác trong hợp đồng lao động.

Der Tarifstreit hat zu einem Streik geführt.

Sự tranh chấp về mức lương đã dẫn đến cuộc đình công.

💡

Thường xảy ra giữa các công đoàn và nhà tuyển dụng.

Cụm từ kết hợp

Tarifstreit führentranh chấp về mức lươngTarifstreit beendenkết thúc tranh chấp về mức lương

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

Tarifvertragcụm từ
hợp đồng lao động

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này chỉ áp dụng cho tranh chấp về mức lương, không dùng cho tranh chấp khác.

Quy tắc vàng

Ngữ cảnh pháp lý

Thường xuất hiện trong các cuộc đàm phán lao động hoặc tranh chấp pháp lý.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'Tarif' (mức lương) và 'Streit' (tranh chấp).

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc lao động.

Phân tích từ

Tarif
mức lương
root
+
Streit
tranh chấp
root
Từ Điển Đức Việt