Tarifeinigung

/taˈʁiːfˌʔaɪ̯nɪɡʊŋ/
💡 sự thỏa thuận về mức giá

Die Gewerkschaft und der Arbeitgeber haben eine Tarifeinigung erzielt.

Đoàn công nhân và nhà tuyển dụng đã đạt được sự thỏa thuận về mức lương.


⚖️Luật
trang trọng

sự thỏa thuận về mức lương hoặc mức giá dịch vụ giữa các bên liên quan, thường trong các ngành công nghiệp hoặc tổ chức lao động

Nach monatelangen Verhandlungen wurde endlich eine Tarifeinigung erreicht.

Sau nhiều tháng thương lượng, cuối cùng họ đã đạt được sự thỏa thuận về mức lương.

💡

Thường được sử dụng trong các cuộc đàm phán lao động hoặc hợp đồng dịch vụ.

Cụm từ kết hợp

Tarifeinigung erzielenđạt được sự thỏa thuận về mức lươngTarifeinigung scheiternsự thỏa thuận về mức lương thất bại

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

Tarifverhandlungencụm từ
cuộc đàm phán về mức lương

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Tarifeinigung thường được sử dụng trong bối cảnh chính thức, đặc biệt là trong các cuộc đàm phán lao động.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn

Không nên nhầm lẫn với 'Tarif' (mức giá) hoặc 'Einigung' (sự thỏa thuận) riêng lẻ.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'Tarif' (mức giá, mức lương) và 'Einigung' (sự thỏa thuận).

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các cuộc đàm phán lao động hoặc hợp đồng dịch vụ.

Phân tích từ

Tarif
mức giá, mức lương
root
+
Einigung
sự thỏa thuận
root
Từ Điển Đức Việt