Looking up...
sự thỏa thuận về mức lương hoặc mức giá dịch vụ giữa các bên liên quan, thường trong các ngành công nghiệp hoặc tổ chức lao động
Nach monatelangen Verhandlungen wurde endlich eine Tarifeinigung erreicht.
Sau nhiều tháng thương lượng, cuối cùng họ đã đạt được sự thỏa thuận về mức lương.
Thường được sử dụng trong các cuộc đàm phán lao động hoặc hợp đồng dịch vụ.
Tarifeinigung thường được sử dụng trong bối cảnh chính thức, đặc biệt là trong các cuộc đàm phán lao động.
Không nên nhầm lẫn với 'Tarif' (mức giá) hoặc 'Einigung' (sự thỏa thuận) riêng lẻ.
Từ ghép từ 'Tarif' (mức giá, mức lương) và 'Einigung' (sự thỏa thuận).
Thường được sử dụng trong các cuộc đàm phán lao động hoặc hợp đồng dịch vụ.