Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

sterben

/ˈʃtɛʁbn̩/
verb★Trung cấp— chết
trang trọngthông thường

Chết, ngừng sống, mất đi sự sống

Viele Menschen sterben jedes Jahr an Herzinfarkten.

Hàng năm, nhiều người chết vì cơn tim.

Sie starb friedlich im Schlaf.

Cô ấy đã qua đời yên tĩnh trong giấc ngủ.

💡

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh nghiêm túc hoặc chính thức.

Cụm từ kết hợp

an etwas sterbenchết vì điều gì đóim Schlaf sterbenqua đời trong giấc ngủan Altersschwäche sterbenchết vì lão suy

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

an etwas sterbencụm từ
chết vì điều gì đó
im Schlaf sterbencụm từ
qua đời trong giấc ngủ

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh nghiêm túc

Từ 'sterben' thường được sử dụng trong ngữ cảnh nghiêm túc hoặc chính thức. Trong tiếng nói hàng ngày, người ta thường sử dụng từ 'versterben' hoặc 'ableben' để tránh sự trực tiếp của từ 'sterben'.

⚡Quy tắc vàng

Từ vựng chính thức

Từ 'sterben' là một từ vựng chính thức và nghiêm túc. Trong tiếng nói hàng ngày, người ta thường sử dụng từ 'versterben' hoặc 'ableben' để tránh sự trực tiếp của từ 'sterben'.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc German, từ 'sterben' có nguồn gốc từ tiếng German cổ 'sterban' có nghĩa là 'chết'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh nghiêm túc hoặc chính thức. Trong tiếng nói hàng ngày, người ta thường sử dụng từ 'versterben' hoặc 'ableben' để tránh sự trực tiếp của từ 'sterben'.

Phân tích từ

sterb
chết
root
+
-en
động từ hóa
suffix
Từ Điển Đức Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.