sondern

/ˈzɔndɐn/
conjunctionTrung cấp
trang trọng

Từ dùng để nối hai mệnh đề nhằm thể hiện sự đối lập hoặc bổ sung ý nghĩa, thường dịch là 'mà', 'thay vào đó', 'chứ không phải'.

Ich trinke keinen Kaffee, sondern Tee.

Tôi không uống cà phê, mà uống trà.

Nicht nur er, sondern auch sie kommt zur Party.

Không chỉ anh ấy, mà cả cô ấy cũng đến buổi tiệc.

💡

Sử dụng 'sondern' sau một mệnh đề phủ định để giới thiệu một thông tin đối lập hoặc bổ sung. Không dùng 'sondern' sau mệnh đề khẳng định.

Cụm từ kết hợp

nicht nur... sondern auchkhông chỉ... mà còn

Từ đồng nghĩa

💡Mẹo hay

Cấu trúc 'nicht... sondern'

Sử dụng 'nicht... sondern' để thể hiện sự đối lập rõ ràng giữa hai lựa chọn. Ví dụ: 'Ich mag keinen Fußball, sondern Basketball.' (Tôi không thích bóng đá, mà thích bóng rổ.)

Quy tắc vàng

Quy tắc vàng khi dùng 'sondern'

1. Luôn có mệnh đề phủ định trước 'sondern'. 2. Không dùng 'sondern' sau mệnh đề khẳng định. 3. 'Sondern' thường đi kèm với 'nicht' hoặc các từ phủ định khác như 'kein', 'nichts'.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Đức cổ 'sonderan', có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ 'sunder' (tách biệt, khác biệt). Ban đầu mang nghĩa 'riêng biệt', sau đó phát triển thành nghĩa hiện đại là 'mà' trong cấu trúc đối lập.

📝Ghi chú sử dụng

1. Luôn đứng sau một mệnh đề phủ định (thường có 'nicht', 'kein', 'nichts'). 2. Không bao giờ đứng đầu câu. 3. Có thể kết hợp với 'nicht nur' để nhấn mạnh sự bổ sung (ví dụ: 'nicht nur... sondern auch').

Phân tích từ

sonder-
tách biệt, khác biệt
root
+
-n
hậu tố ngữ pháp
suffix
Từ Điển Đức Việt