sich rechtzeitig anmelden
/zɪç ˈʁɛçtˌtsaɪ̯tɪç ˈanˌmɛldn̩/phrase★Trung cấp— đăng ký kịp thời
trang trọngthông thường
Đăng ký hoặc báo danh trước thời hạn quy định để đảm bảo có chỗ hoặc được chấp nhận.
Wenn du dich nicht rechtzeitig anmeldest, könnte der Kurs schon ausgebucht sein.
Nếu bạn không đăng ký kịp thời, khóa học có thể đã hết chỗ.
Rechtzeitige Anmeldung ist für die Teilnahme an der Veranstaltung erforderlich.
Đăng ký kịp thời là bắt buộc để tham gia sự kiện.
💡
Thường dùng trong các hoạt động cần đăng ký trước như hội nghị, khóa học, hoặc sự kiện.
Cụm từ kết hợp
sich rechtzeitig anmeldenđăng ký kịp thờirechtzeitige Anmeldungsự đăng ký kịp thời
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Đảm bảo bạn biết rõ thời hạn đăng ký để tránh bị từ chối.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'rechtzeitig' (kịp thời) và 'anmelden' (đăng ký).
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong các tình huống cần đăng ký trước để đảm bảo có chỗ hoặc được chấp nhận.
Phân tích từ
sich
tự
prefixrechtzeitig
kịp thời
adverbanmelden
đăng ký
verbTừ Điển Đức Việt