Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

sich necken

/zɪç ˈnɛkn̩/
reflexive verb phrase★Trung cấp— trò đùa, chọc ghẹo
thông thường

Trò đùa, chọc ghẹo một cách vui vẻ và không có ý xấu. Thường dùng để mô tả việc nói chuyện hoặc hành động làm cho người khác cười hoặc cảm thấy vui.

Wir necken uns immer, wenn wir zusammen sind.

Chúng tôi luôn trò đùa với nhau khi ở bên nhau.

Er neckt mich nur, weil er mich mag.

Anh ta chỉ chọc ghẹo tôi vì anh ta thích tôi.

💡

Thường dùng trong mối quan hệ thân thiết như bạn bè, gia đình hoặc tình nhân.

Cụm từ kết hợp

sich gegenseitig neckentrò đùa với nhausich freundschaftlich neckentrò đùa thân thiện

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

jemanden auf den Arm nehmencụm từ
chọc ghẹo ai đó

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh thân mật

Dùng 'sich necken' với bạn bè, gia đình hoặc người thân thiết. Tránh dùng với người lạ hoặc trong bối cảnh nghiêm túc.

⚡Quy tắc vàng

Không có ý xấu

'Sich necken' luôn mang tính vui vẻ và không có ý xấu. Nếu có ý xấu, dùng 'sich ärgern' hoặc 'sich streiten'.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'necken' có nguồn gốc từ tiếng Đức trung cổ 'necken', có nghĩa là 'chọc ghẹo, làm phiền'. Dạng phản xạ 'sich necken' bắt đầu được sử dụng từ thế kỷ 18.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật và không có ý xấu. Không nên dùng với người lạ hoặc trong bối cảnh nghiêm túc.

Phân tích từ

sich
tự
reflexive pronoun
+
necken
chọc ghẹo
verb
Từ Điển Đức Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.