Looking up...
Trò đùa, chọc ghẹo một cách vui vẻ và không có ý xấu. Thường dùng để mô tả việc nói chuyện hoặc hành động làm cho người khác cười hoặc cảm thấy vui.
Wir necken uns immer, wenn wir zusammen sind.
Chúng tôi luôn trò đùa với nhau khi ở bên nhau.
Er neckt mich nur, weil er mich mag.
Anh ta chỉ chọc ghẹo tôi vì anh ta thích tôi.
Thường dùng trong mối quan hệ thân thiết như bạn bè, gia đình hoặc tình nhân.
Dùng 'sich necken' với bạn bè, gia đình hoặc người thân thiết. Tránh dùng với người lạ hoặc trong bối cảnh nghiêm túc.
'Sich necken' luôn mang tính vui vẻ và không có ý xấu. Nếu có ý xấu, dùng 'sich ärgern' hoặc 'sich streiten'.
Từ 'necken' có nguồn gốc từ tiếng Đức trung cổ 'necken', có nghĩa là 'chọc ghẹo, làm phiền'. Dạng phản xạ 'sich necken' bắt đầu được sử dụng từ thế kỷ 18.
Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật và không có ý xấu. Không nên dùng với người lạ hoặc trong bối cảnh nghiêm túc.