Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

sich aufziehen

/zɪç ˈaʊ̯ft͡siːn/
reflexive verb★Trung cấp— trêu chọc, làm cho ai đó bị xúc động
thông thường

Làm cho ai đó bị xúc động hoặc trêu chọc bằng cách nói hoặc làm điều gì đó.

Er zieht mich immer mit meinen alten Geschichten auf.

Anh ấy luôn trêu chọc tôi về những câu chuyện cũ của tôi.

💡

Thường được sử dụng trong các tình huống thân mật hoặc giữa bạn bè.

thông thường

Kích động hoặc làm cho ai đó tức giận.

Sie zieht ihn mit seinen Fehlern auf.

Cô ấy làm cho anh ấy tức giận với những lỗi của mình.

💡

Có thể mang tính tiêu cực nếu được sử dụng để làm cho ai đó tức giận.

Cụm từ kết hợp

sich über jemanden aufziehentrêu chọc ai đósich mit jemandem aufziehentrêu chọc ai đó

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

jemanden auf den Arm nehmencụm từ
trêu chọc ai đó

💡Mẹo hay

Sử dụng trong tình huống thân mật

Câu này thường được sử dụng giữa bạn bè hoặc trong các tình huống thân mật. Hãy cẩn thận khi sử dụng với những người bạn không quen.

⚡Quy tắc vàng

Không sử dụng với người lạ

Câu này có thể gây xúc động nếu được sử dụng với những người bạn không quen. Hãy sử dụng nó chỉ với bạn bè hoặc người thân.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'sich' (tự) và 'aufziehen' (kéo lên), ban đầu có nghĩa là kéo lên nhưng sau này được sử dụng để chỉ hành động trêu chọc.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống thân mật hoặc giữa bạn bè. Có thể mang tính tiêu cực nếu được sử dụng để làm cho ai đó tức giận.

Phân tích từ

sich
tự
reflexive pronoun
+
aufziehen
kéo lên, trêu chọc
verb
Từ Điển Đức Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.