Looking up...
Được coi trọng, được coi là quan trọng hoặc đáng tin cậy.
Er nimmt seine Verantwortung sehr ernst.
Anh ấy coi trọng trách nhiệm của mình rất nhiều.
Man sollte seine Gesundheit ernst nehmen.
Người ta nên coi trọng sức khỏe của mình.
Thường được sử dụng để nói về việc coi trọng trách nhiệm, sức khỏe, hoặc các vấn đề quan trọng khác.
Câu này thường được sử dụng khi muốn nhấn mạnh sự quan trọng của một vấn đề hoặc trách nhiệm.
Câu này không được sử dụng với các vấn đề không quan trọng hoặc không nghiêm túc.
Từ ghép từ 'ernst' (trọng trọng) và 'nehmen' (nhận, coi trọng).
Thường được sử dụng trong các tình huống nghiêm túc hoặc khi muốn nhấn mạnh sự quan trọng của một vấn đề.