Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

sich ernst nehmen

/zɪç ˈɛʁnst ˈneːmən/
reflexive verb phrase★Trung cấp— được coi trọng
trang trọngthông thường

Được coi trọng, được coi là quan trọng hoặc đáng tin cậy.

Er nimmt seine Verantwortung sehr ernst.

Anh ấy coi trọng trách nhiệm của mình rất nhiều.

Man sollte seine Gesundheit ernst nehmen.

Người ta nên coi trọng sức khỏe của mình.

💡

Thường được sử dụng để nói về việc coi trọng trách nhiệm, sức khỏe, hoặc các vấn đề quan trọng khác.

Cụm từ kết hợp

seine Verantwortung ernst nehmencoi trọng trách nhiệm của mìnhseine Arbeit ernst nehmencoi trọng công việc của mìnhseine Gesundheit ernst nehmencoi trọng sức khỏe của mình

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

ernsthaft seincụm từ
được coi trọng, nghiêm túc
respektierencụm từ
coi trọng, tôn trọng

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh nghiêm túc

Câu này thường được sử dụng khi muốn nhấn mạnh sự quan trọng của một vấn đề hoặc trách nhiệm.

⚡Quy tắc vàng

Không sử dụng với các vấn đề không quan trọng

Câu này không được sử dụng với các vấn đề không quan trọng hoặc không nghiêm túc.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'ernst' (trọng trọng) và 'nehmen' (nhận, coi trọng).

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống nghiêm túc hoặc khi muốn nhấn mạnh sự quan trọng của một vấn đề.

Phân tích từ

sich
tự
reflexive pronoun
+
ernst
trọng trọng, nghiêm túc
adjective
+
nehmen
nhận, coi trọng
verb
Từ Điển Đức Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.