sich eintragen

/zɪç ˈaɪnˌtʁaːɡn̩/
reflexive verb phraseTrung cấp đăng ký
trang trọngthông thường

Đăng ký hoặc ghi tên mình vào danh sách, thường liên quan đến sự kiện, khóa học, hoặc dịch vụ.

Sie hat sich für den Marathon eingetragen.

Cô ấy đã đăng ký tham gia cuộc đua marathon.

Man muss sich online eintragen, um an der Konferenz teilzunehmen.

Bạn phải đăng ký trực tuyến để tham gia hội nghị.

💡

Thường được sử dụng trong các hoạt động chính thức như đăng ký học, tham gia sự kiện, hoặc sử dụng dịch vụ.

Cụm từ kết hợp

sich für etwas eintragenđăng ký cho điều gì đósich online eintragenđăng ký trực tuyến

Cụm từ liên quan

sich abmeldencụm từ
hủy đăng ký

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Sử dụng 'sich eintragen' khi muốn đăng ký cho một hoạt động hoặc dịch vụ.

Quy tắc vàng

Chính tả

Ghi 'sich' với 's' thường, 'eintragen' với 't' thường.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'eintragen' có gốc từ tiếng Đức 'ein' (vào) và 'tragen' (mang, ghi), nghĩa là 'ghi vào danh sách'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các hoàn cảnh chính thức như đăng ký học, tham gia sự kiện, hoặc sử dụng dịch vụ.

Phân tích từ

sich
tự
reflexive pronoun
+
ein
vào
prefix
+
tragen
ghi
verb
Từ Điển Đức Việt