sich bei jemandem anmelden

/zɪç baɪ ˈjeːmandəm ˈanmɛldn̩/
phraseTrung cấp đăng ký với ai đó
trang trọng

Đăng ký với một người hoặc cơ quan để thông báo về sự hiện diện hoặc tham gia một hoạt động.

Im Fitnessstudio musst du dich bei der Trainerin anmelden, bevor du trainieren darfst.

Trong phòng tập thể dục, bạn phải đăng ký với huấn luyện viên trước khi được tập.

Für den Kurs musst du dich bei der Kursleitung anmelden.

Để tham gia khóa học, bạn phải đăng ký với người quản lý khóa học.

💡

Thường được sử dụng trong các tình huống chính thức như đăng ký vào một cơ sở, tham gia một hoạt động, hoặc thông báo về sự hiện diện.

Cụm từ kết hợp

sich bei der Rezeption anmeldenđăng ký tại quầy lễ tânsich bei der Schule anmeldenđăng ký tại trường

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

sich abmeldencụm từ
hủy đăng ký

💡Mẹo hay

Sử dụng trong các tình huống chính thức

Câu này thường được sử dụng trong các tình huống chính thức như đăng ký vào một cơ sở, tham gia một hoạt động, hoặc thông báo về sự hiện diện.

Quy tắc vàng

Chú ý đến đối tượng đăng ký

Luôn nhớ rõ đối tượng mà bạn đang đăng ký, ví dụ: 'bei der Rezeption' (tại quầy lễ tân), 'bei der Schule' (tại trường), 'bei der Trainerin' (với huấn luyện viên).

📖Nguồn gốc từ

Từ "anmelden" có nguồn gốc từ tiếng Đức trung cổ

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống chính thức như đăng ký vào một cơ sở, tham gia một hoạt động, hoặc thông báo về sự hiện diện.

Phân tích từ

sich
tự
reflexive pronoun
+
bei
tại
preposition
+
jemandem
ai đó
pronoun
+
anmelden
đăng ký
verb
Từ Điển Đức Việt