schlecht ankommen
/ˈʃlɛçt ˈʔanˌkɔmən/Bị tiếp nhận không tốt, không được chấp nhận hay được đánh giá thấp.
Der Film kam bei den Kritikern schlecht an.
Phim không được đánh giá cao bởi các nhà phê bình.
Seine Rede kam beim Publikum schlecht an.
Bài phát biểu của anh ấy không được khán giả tiếp nhận tốt.
Thường được sử dụng để mô tả sự không được chấp nhận hoặc đánh giá thấp của một ý kiến, sản phẩm, hoặc hành động.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh xã hội
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả sự không được chấp nhận của một ý kiến hoặc hành động trong một nhóm người.
⚡Quy tắc vàng
Không dùng trong ngữ cảnh vật lý
Cụm từ này không dùng để mô tả sự vật lý của việc đến một nơi, mà chỉ dùng để mô tả sự tiếp nhận của một ý kiến hoặc hành động.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'schlecht' (tồi, không tốt) và 'ankommen' (đến, được tiếp nhận).
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh xã hội hoặc chuyên nghiệp để mô tả sự không được chấp nhận của một ý kiến, sản phẩm, hoặc hành động.