gut ankommen

/ɡuːt ˈankɔmən/
verb phraseTrung cấp được đón nhận tốt
neutral

được đón nhận tích cực bởi người nghe hoặc khán giả

Der neue Film kam bei den Zuschauern gut an.

Bộ phim mới đã được khán giả đón nhận tốt.

Sein Vortrag kam bei der Jury gut an.

Bài thuyết trình của anh ấy đã được ban giám khảo đánh giá cao.

💡

Thường dùng để mô tả phản ứng tích cực của khán giả, khách hàng hoặc đối tượng giao tiếp đối với một sản phẩm, bài thuyết trình, ý tưởng hoặc hành động.

Cụm từ kết hợp

bei jemandem gut ankommenđược ai đó đón nhận tốtnicht gut ankommenkhông được đón nhận tốtgut ankommen lassenthể hiện tốt, gây ấn tượng tốt

Cụm từ liên quan

Anklang findencụm từ
được đón nhận tích cực
einen guten Eindruck machencụm từ
tạo ấn tượng tốt
auf offene Ohren stoßencụm từ
được lắng nghe tích cực

💡Mẹo hay

Cách sử dụng tự nhiên

Sử dụng 'gut ankommen' khi muốn nhấn mạnh phản ứng tích cực của khán giả hoặc đối tượng giao tiếp. Ví dụ: 'Der Workshop kam bei den Teilnehmern gut an.' (Buổi hội thảo đã được các học viên đón nhận tốt.)

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với nghĩa đen

Cụm từ này KHÔNG có nghĩa là 'đến nơi' theo nghĩa đen. Luôn hiểu theo nghĩa bóng là 'được đón nhận tích cực'.

📖Nguồn gốc từ

Tổ hợp từ 'gut' (tốt) + 'ankommen' (đến, tới). 'Ankommen' trong ngữ cảnh này có nghĩa bóng là 'được đón nhận' hoặc 'có hiệu quả'. Cụm từ này xuất hiện trong tiếng Đức từ thế kỷ 19, ban đầu dùng trong ngữ cảnh giao tiếp xã hội.

📝Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc bán trang trọng, chẳng hạn như thuyết trình, giới thiệu sản phẩm, hoặc tương tác xã hội. Không dùng trong ngữ cảnh thân mật như hội thoại hàng ngày.

Phân tích từ

gut
tốt, tích cực
adjective
+
ankommen
đến, tới; được đón nhận
verb
Từ Điển Đức Việt