Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. gut ankommen

gut ankommen

/ɡuːt ˈankɔmən/
được đón nhận tốt

Die Präsentation ist gut angekommen.

Bài thuyết trình đã được đón nhận tốt.


neutral

được đón nhận tích cực bởi người nghe hoặc khán giả

Der neue Film kam bei den Zuschauern gut an.

Bộ phim mới đã được khán giả đón nhận tốt.

Sein Vortrag kam bei der Jury gut an.

Bài thuyết trình của anh ấy đã được ban giám khảo đánh giá cao.

Thường dùng để mô tả phản ứng tích cực của khán giả, khách hàng hoặc đối tượng giao tiếp đối với một sản phẩm, bài thuyết trình, ý tưởng hoặc hành động.

Cụm từ kết hợp

bei jemandem gut ankommenđược ai đó đón nhận tốtnicht gut ankommenkhông được đón nhận tốtgut ankommen lassenthể hiện tốt, gây ấn tượng tốt

Từ đồng nghĩa

Anklang findenpositiv aufgenommen werdengut anstehen

Từ trái nghĩa

schlecht ankommenauf Ablehnung stoßen

Cụm từ liên quan

Anklang findencụm từ
được đón nhận tích cực
einen guten Eindruck machencụm từ
tạo ấn tượng tốt
auf offene Ohren stoßencụm từ
được lắng nghe tích cực

Mẹo hay

Cách sử dụng tự nhiên

Sử dụng 'gut ankommen' khi muốn nhấn mạnh phản ứng tích cực của khán giả hoặc đối tượng giao tiếp. Ví dụ: 'Der Workshop kam bei den Teilnehmern gut an.' (Buổi hội thảo đã được các học viên đón nhận tốt.)

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với nghĩa đen

Cụm từ này KHÔNG có nghĩa là 'đến nơi' theo nghĩa đen. Luôn hiểu theo nghĩa bóng là 'được đón nhận tích cực'.

Nguồn gốc từ

Tổ hợp từ 'gut' (tốt) + 'ankommen' (đến, tới). 'Ankommen' trong ngữ cảnh này có nghĩa bóng là 'được đón nhận' hoặc 'có hiệu quả'. Cụm từ này xuất hiện trong tiếng Đức từ thế kỷ 19, ban đầu dùng trong ngữ cảnh giao tiếp xã hội.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc bán trang trọng, chẳng hạn như thuyết trình, giới thiệu sản phẩm, hoặc tương tác xã hội. Không dùng trong ngữ cảnh thân mật như hội thoại hàng ngày.

Phân tích từ

gut
tốt, tích cực
adjective
+
ankommen
đến, tới; được đón nhận
verb
Từ Điển Đức Việt
Browse more German→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.