nicht vorschnell urteilen

/nɪçt ˈfoːɐ̯ʃnɛl ˈuːɐ̯taɪ̯lən/
không vội vàng kết luận

Es ist wichtig, nicht vorschnell über andere zu urteilen.

Điều quan trọng là không vội vàng kết luận về người khác.


trang trọng

Không vội vàng kết luận hoặc đánh giá trước khi có đủ thông tin hoặc suy nghĩ kỹ.

Bevor du eine Entscheidung triffst, solltest du nicht vorschnell urteilen.

Trước khi bạn quyết định, bạn không nên vội vàng kết luận.

Sie hat gelernt, nicht vorschnell über Menschen zu urteilen, die sie nicht kennt.

Cô ấy đã học cách không vội vàng kết luận về những người mà cô ấy không biết.

Thường được sử dụng trong các tình huống yêu cầu sự cẩn thận và suy nghĩ kỹ trước khi đưa ra kết luận.

Cụm từ kết hợp

nicht vorschnell handelnkhông vội vàng hành độngnicht vorschnell reagierenkhông vội vàng phản ứng

Cụm từ liên quan

nicht vorschnell handelncụm từ
không vội vàng hành động
nicht vorschnell reagierencụm từ
không vội vàng phản ứng

Mẹo hay

Sử dụng trong các tình huống yêu cầu sự cẩn thận

Cụm từ này thường được sử dụng khi bạn muốn nhấn mạnh sự cần thiết của sự cẩn thận và suy nghĩ kỹ trước khi đưa ra kết luận.

Quy tắc vàng

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống yêu cầu sự cẩn thận và suy nghĩ kỹ trước khi đưa ra kết luận.

Nguồn gốc từ

Từ 'vorschnell' có nghĩa là 'vội vàng' và 'urteilen' có nghĩa là 'kết luận' hoặc 'đánh giá'. Cụm từ này nhấn mạnh sự cần thiết của sự cẩn thận và suy nghĩ kỹ trước khi đưa ra kết luận.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống yêu cầu sự cẩn thận và suy nghĩ kỹ trước khi đưa ra kết luận. Nó thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại hoặc văn bản chính thức.

Phân tích từ

nicht
không
prefix
+
vorschnell
vội vàng
adjective
+
urteilen
kết luận
verb
Từ Điển Đức Việt