nicht vorschnell urteilen
không vội vàng kết luậnEs ist wichtig, nicht vorschnell über andere zu urteilen.
Điều quan trọng là không vội vàng kết luận về người khác.
Không vội vàng kết luận hoặc đánh giá trước khi có đủ thông tin hoặc suy nghĩ kỹ.
Bevor du eine Entscheidung triffst, solltest du nicht vorschnell urteilen.
Trước khi bạn quyết định, bạn không nên vội vàng kết luận.
Sie hat gelernt, nicht vorschnell über Menschen zu urteilen, die sie nicht kennt.
Cô ấy đã học cách không vội vàng kết luận về những người mà cô ấy không biết.
Thường được sử dụng trong các tình huống yêu cầu sự cẩn thận và suy nghĩ kỹ trước khi đưa ra kết luận.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong các tình huống yêu cầu sự cẩn thận
Cụm từ này thường được sử dụng khi bạn muốn nhấn mạnh sự cần thiết của sự cẩn thận và suy nghĩ kỹ trước khi đưa ra kết luận.
Quy tắc vàng
Sử dụng đúng ngữ cảnh
Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống yêu cầu sự cẩn thận và suy nghĩ kỹ trước khi đưa ra kết luận.
Nguồn gốc từ
Từ 'vorschnell' có nghĩa là 'vội vàng' và 'urteilen' có nghĩa là 'kết luận' hoặc 'đánh giá'. Cụm từ này nhấn mạnh sự cần thiết của sự cẩn thận và suy nghĩ kỹ trước khi đưa ra kết luận.
Ghi chú sử dụng
Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống yêu cầu sự cẩn thận và suy nghĩ kỹ trước khi đưa ra kết luận. Nó thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại hoặc văn bản chính thức.