man soll den Tag nicht vor dem Abend loben

/man zɔl deːn taːk nɪçt foːɐ̯ deːm ˈʔaːbn̩t ˈloːbn̩/
proverbTrung cấptục ngữ
Nghĩa thực sự
Không nên vội vã khen ngợi hoặc tự tin quá mức trước khi kết quả cuối cùng được xác định rõ ràng.
Nghĩa đen
Người ta không nên khen ngợi ngày trước khi chiều tối đến.
Phân tích nghĩa đen
man sollngười ta nên+den Tagngày+nicht vor dem Abendkhông trước khi chiều tối đến+lobenkhen ngợi
Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của một ngày được khen ngợi trước khi nó kết thúc, nhấn mạnh tầm quan trọng của sự kiên nhẫn và cẩn thận.
Ngữ cảnh sử dụng
Trong một dự án làm việc, một thành viên nhóm có thể nói: 'Man soll den Tag nicht vor dem Abend loben' để nhắc nhở mọi người không nên vội vã vui mừng trước khi dự án hoàn thành.
Lưu ý văn hóa
Thành ngữ này phản ánh triết lý Đức về sự cẩn thận và kiên nhẫn, thường được sử dụng trong các tình huống nơi kết quả cuối cùng chưa được xác định rõ ràng.
thông thường

Không nên vội vã khen ngợi một ngày trước khi nó kết thúc, vì có thể sẽ xảy ra những điều không mong đợi.

Man sollte den Erfolg nicht vor dem Abschluss des Projekts feiern.

Không nên vui mừng trước khi hoàn thành dự án.

💡

Thường được sử dụng để cảnh báo về sự vội vàng hoặc tự tin quá mức trước khi kết quả cuối cùng được xác định.

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

Alles hat ein Ende, nur die Wurst hat zweitục ngữ
Mọi thứ đều có kết thúc, chỉ có cái xúc xắc mới có hai mặt.

💡Mẹo hay

Sử dụng trong cuộc sống hàng ngày

Hãy nhớ rằng thành ngữ này có thể được áp dụng trong nhiều tình huống, từ việc làm việc đến các quyết định quan trọng trong cuộc sống.

Quy tắc vàng

Cảnh báo về sự vội vàng

Thành ngữ này nhấn mạnh tầm quan trọng của sự kiên nhẫn và cẩn thận trước khi đưa ra kết luận.

📖Nguồn gốc từ

Nguồn gốc của thành ngữ này có thể bắt nguồn từ triết học và kinh nghiệm sống, nhấn mạnh tầm quan trọng của sự cẩn thận và kiên nhẫn.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống nơi kết quả cuối cùng chưa được xác định rõ ràng.

Phân tích từ

man soll
người ta nên
phrase
+
den Tag
ngày
noun
+
nicht vor dem Abend
không trước khi chiều tối đến
phrase
+
loben
khen ngợi
verb
Từ Điển Đức Việt