man soll den Tag nicht vor dem Abend loben

/man zɔl deːn taːk nɪçt foːɐ̯ deːm ˈʔaːbn̩t ˈloːbn̩/tục ngữ
đừng vội vã ca ngợi trước khi kết thúc

Man sollte den Tag nicht vor dem Abend loben, denn man weiß nie, was noch passiert.

Chúng ta không nên vội vã ca ngợi trước khi kết thúc, vì không ai biết sẽ xảy ra điều gì nữa.


Nghĩa thực sự
Không nên vội vã đánh giá hoặc ca ngợi một việc gì đó trước khi biết kết quả cuối cùng.
Nghĩa đen
Người ta không nên ca ngợi ngày trước khi tối.
Phân tích nghĩa đen
man sollngười ta nên+den Tagngày+nicht vor dem Abendkhông trước khi tối+lobenca ngợi
Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh về việc chờ đợi đến tối (kết thúc ngày) trước khi đánh giá ngày (kết quả).
Ngữ cảnh sử dụng
Trong một cuộc họp, một thành viên đề xuất vội vã ca ngợi một dự án trước khi hoàn thành, người khác có thể nhắc nhở: 'Man soll den Tag nicht vor dem Abend loben.'
Lưu ý văn hóa
Tục ngữ này phản ánh văn hóa Đức về sự kiên nhẫn và sự cẩn thận trong việc đưa ra đánh giá.
thông thường

Nên tránh vội vã ca ngợi hoặc đánh giá cao một việc gì đó trước khi kết thúc hoặc trước khi biết kết quả cuối cùng, vì có thể sẽ có sự thay đổi hoặc bất ngờ.

Der Chef lobte das Projektteam zu früh, aber am Ende gab es noch viele Probleme.

Giám đốc đã vội vã ca ngợi nhóm dự án quá sớm, nhưng cuối cùng vẫn còn nhiều vấn đề.

Tục ngữ này nhắc nhở mọi người nên kiên nhẫn và chờ đợi kết quả cuối cùng trước khi đưa ra đánh giá.

Cụm từ liên quan

Den Tag vor dem Abend lobentục ngữ
Vội vã ca ngợi trước khi kết thúc

Mẹo hay

Sử dụng trong tình huống nào?

Dùng khi muốn nhắc nhở ai đó không nên vội vã đánh giá hoặc ca ngợi một việc gì đó trước khi biết kết quả cuối cùng.

Quy tắc vàng

Quy tắc vàng

Luôn chờ đợi kết quả cuối cùng trước khi đưa ra đánh giá.

Nguồn gốc từ

Tục ngữ này có nguồn gốc từ tiếng Đức, gợi nhắc về sự cần thiết phải kiên nhẫn và chờ đợi kết quả cuối cùng trước khi đưa ra đánh giá.

Ghi chú sử dụng

Tục ngữ này thường được sử dụng để nhắc nhở mọi người không nên vội vã đánh giá hoặc ca ngợi một việc gì đó trước khi biết kết quả cuối cùng.

Từ Điển Đức Việt