Vorsicht vor voreiligen Urteilen

/ˈfoːɐ̯zɪçt foːɐ̯ foːɐ̯ˈaɪ̯lɪɡn ˈʔʊʁtaɪ̯lən/
cẩn thận trước những kết luận vội vàng

Man sollte Vorsicht vor voreiligen Urteilen walten lassen.

Chúng ta nên cẩn thận trước những kết luận vội vàng.


◆ Nghĩa thực sự
Cảnh báo không nên đưa ra kết luận quá nhanh mà không có đủ bằng chứng hoặc suy nghĩ kỹ lưỡng.
Nghĩa đen
Cẩn thận trước những kết luận vội vàng
Phân tích nghĩa đen
Vorsichtcẩn thận+vortrước+voreiligvội vàng+Urteilenkết luận
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Ảnh tượng về việc phải suy nghĩ kỹ trước khi đưa ra quyết định, tránh những kết luận sai lầm do vội vàng.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Trong một cuộc thảo luận khoa học, một người có thể nhắc nhở các thành viên khác: 'Vorsicht vor voreiligen Urteilen' để nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phân tích kỹ lưỡng trước khi đưa ra kết luận.
◉ Lưu ý văn hóa
Câu này phản ánh một giá trị văn hóa Đức về sự cẩn thận và sự suy nghĩ kỹ lưỡng trước khi hành động hoặc đưa ra quyết định.
trang trọng

Cảnh báo không nên đưa ra kết luận quá nhanh mà không có đủ bằng chứng hoặc suy nghĩ kỹ lưỡng.

Bevor du ihn verurteilst, übe Vorsicht vor voreiligen Urteilen.

Trước khi bạn kết tội anh ta, hãy cẩn thận trước những kết luận vội vàng.

In der Wissenschaft ist Vorsicht vor voreiligen Urteilen besonders wichtig.

Trong khoa học, việc cẩn thận trước những kết luận vội vàng rất quan trọng.

Thường được sử dụng trong các tình huống yêu cầu suy nghĩ kỹ lưỡng trước khi đưa ra quyết định.

Cụm từ liên quan

Vorsicht ist besser als Nachsichttục ngữ
Cẩn thận hơn là tốt hơn so với sự tha thứ sau này

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn

Câu này thường được sử dụng trong các lĩnh vực yêu cầu sự chính xác và suy nghĩ kỹ lưỡng như khoa học, pháp lý, hoặc quản lý.

Quy tắc vàng

Tránh kết luận vội vàng

Luôn luôn xem xét kỹ các bằng chứng và thông tin trước khi đưa ra kết luận.

Nguồn gốc từ

Từ 'Vorsicht' (cẩn thận) kết hợp với 'voreilig' (vội vàng) và 'Urteilen' (kết luận), nhấn mạnh sự cần thiết phải suy nghĩ kỹ trước khi đưa ra kết luận.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận, nghiên cứu khoa học, hoặc khi cần nhắc nhở người khác không nên vội vàng kết luận.

Phân tích từ

Vorsicht
cẩn thận
root
+
voreilig
vội vàng
root
+
Urteilen
kết luận
root
Từ Điển Đức Việt