Looking up...
Cảnh báo không nên đưa ra kết luận quá nhanh mà không có đủ bằng chứng hoặc suy nghĩ kỹ lưỡng.
Bevor du ihn verurteilst, übe Vorsicht vor voreiligen Urteilen.
Trước khi bạn kết tội anh ta, hãy cẩn thận trước những kết luận vội vàng.
In der Wissenschaft ist Vorsicht vor voreiligen Urteilen besonders wichtig.
Trong khoa học, việc cẩn thận trước những kết luận vội vàng rất quan trọng.
Thường được sử dụng trong các tình huống yêu cầu suy nghĩ kỹ lưỡng trước khi đưa ra quyết định.
Câu này thường được sử dụng trong các lĩnh vực yêu cầu sự chính xác và suy nghĩ kỹ lưỡng như khoa học, pháp lý, hoặc quản lý.
Luôn luôn xem xét kỹ các bằng chứng và thông tin trước khi đưa ra kết luận.
Từ 'Vorsicht' (cẩn thận) kết hợp với 'voreilig' (vội vàng) và 'Urteilen' (kết luận), nhấn mạnh sự cần thiết phải suy nghĩ kỹ trước khi đưa ra kết luận.
Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận, nghiên cứu khoa học, hoặc khi cần nhắc nhở người khác không nên vội vàng kết luận.