Looking up...
Xóa, xóa bỏ, tiêu hủy
Er hat den Fehler im Code gelöscht.
Anh ấy đã xóa lỗi trong mã.
Löschen Sie diese Nachricht nicht!
Đừng xóa tin nhắn này!
Thường dùng với các đối tượng như tệp, tin nhắn, lỗi, hoặc dữ liệu.
Tắt (lửa, đèn)
Löschen Sie das Feuer sofort!
Hãy tắt lửa ngay lập tức!
Dùng trong ngữ cảnh tắt lửa hoặc nguồn năng lượng.
Lưu ý rằng 'löschen' có thể có nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh, như xóa hoặc tắt.
Thường dùng trong câu lệnh hoặc yêu cầu, ví dụ: 'Löschen Sie das!' (Hãy xóa nó!).
Từ gốc tiếng Đức, có nguồn gốc từ động từ 'löschen' có nghĩa là 'xóa' hoặc 'tắt'.
Trong ngữ cảnh kỹ thuật, 'löschen' có thể có nghĩa là 'xóa' dữ liệu hoặc 'tắt' một quá trình.