aktivieren

/aktiˈviːʁən/
verbTrung cấp
trang trọng

Kích hoạt, bật, làm cho hoạt động hoặc có hiệu lực.

Der Benutzer muss sein Konto aktivieren, um auf die Dienste zuzugreifen.

Người dùng phải kích hoạt tài khoản của mình để truy cập các dịch vụ.

Das System wurde erfolgreich aktiviert.

Hệ thống đã được kích hoạt thành công.

💡

Thường dùng trong công nghệ, tài chính hoặc quản lý hệ thống.

Cụm từ kết hợp

etwas aktivierenkích hoạt cái gì đóein Konto aktivierenkích hoạt tài khoảndie Funktion aktivierenbật chức năng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng trong công nghệ

Trong ngữ cảnh công nghệ, 'aktivieren' thường được dùng để chỉ việc bật hoặc kích hoạt một tính năng hoặc thiết bị.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'activus' (hoạt động) + hậu tố '-ieren' (động từ hóa).

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Đức, động từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật hoặc quản lý hệ thống.

Phân tích từ

aktiv
hoạt động
root
+
-ieren
động từ hóa
suffix
Từ Điển Đức Việt