konkret

/kɔŋˈkʁeːt/
adjectiveTrung cấp cụ thể
trang trọngthông thường

Cụ thể, rõ ràng, không mơ hồ

Wir brauchen konkrete Lösungen für das Problem.

Chúng ta cần những giải pháp cụ thể cho vấn đề này.

Er hat mir keine konkreten Pläne mitgeteilt.

Anh ấy không thông báo cho tôi những kế hoạch cụ thể nào.

💡

Thường dùng để chỉ những điều rõ ràng, có thể thực hiện hoặc xác định được.

Cụm từ kết hợp

konkret umsetzenthực hiện cụ thểkonkrete Beispielenhững ví dụ cụ thểkonkrete Plänenhững kế hoạch cụ thể

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp

Từ này thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại chuyên nghiệp hoặc khi cần nhấn mạnh tính chính xác của một đề xuất.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'concretus' (đã kết tinh, đã rắn), từ 'con' (với) + 'crescere' (mọc, phát triển).

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Đức, 'konkret' thường dùng để nhấn mạnh tính rõ ràng và có thể thực hiện của một ý tưởng hoặc kế hoạch.

Phân tích từ

konkret
cụ thể
root
Từ Điển Đức Việt