Klimastabilität

/kliːmaˈʃtaːbiliˈtɛːt/
ổn định khí hậu

Die Klimastabilität ist entscheidend für das Überleben vieler Arten.

Sự ổn định khí hậu là quan trọng đối với sự sống còn của nhiều loài.


chuyên ngành

tính ổn định của khí hậu, bao gồm các yếu tố như nhiệt độ, lượng mưa và các biến đổi khí hậu trong một thời gian dài

Die Klimastabilität in dieser Region ist durch den Klimawandel bedroht.

Sự ổn định khí hậu ở khu vực này đang bị đe dọa bởi biến đổi khí hậu.

Klimastabilität bezieht sich auf die langfristige Stabilität der Klimabedingungen, die für Ökosysteme und menschliche Aktivitäten entscheidend ist.

Cụm từ kết hợp

Klimastabilität erhaltendu trì ổn định khí hậuKlimastabilität gefährdenđe dọa sự ổn định khí hậu

Cụm từ liên quan

Klimawandelcụm từ
biến đổi khí hậu
Klimaschutzcụm từ
bảo vệ khí hậu

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Klimastabilität thường được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học và chính sách môi trường, không dùng trong cuộc sống hàng ngày.

Quy tắc vàng

Klimastabilität và biến đổi khí hậu

Klimastabilität đề cập đến tính ổn định của khí hậu, trong khi Klimawandel đề cập đến sự thay đổi của khí hậu.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'Klima' (khí hậu) và 'Stabilität' (ổn định), mô tả tính ổn định của hệ thống khí hậu.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các nghiên cứu về khí hậu học và các chính sách bảo vệ môi trường.

Phân tích từ

Klima
khí hậu
root
+
Stabilität
ổn định
root
Từ Điển Đức Việt