Looking up...
bên trong một không gian kín hoặc giới hạn (vị trí, không gian vật lý).
Die Kinder spielen in dem Garten.
Bọn trẻ chơi ở trong vườn.
Sử dụng 'in' cho không gian có ranh giới rõ ràng (phòng, hộp, thành phố).
ở trong trạng thái, tình trạng, hoặc hoạt động nào đó (thời gian, điều kiện).
Er ist in Gefahr.
Anh ấy đang ở trong tình trạng nguy hiểm.
Thường dùng với danh từ trừu tượng (Gefahr, Eile, Arbeit).
sử dụng một ngôn ngữ hoặc phương tiện nào đó.
Sie schreibt in Deutsch.
Cô ấy viết bằng tiếng Đức.
Thường dùng với ngôn ngữ (Deutsch, Englisch) hoặc phương tiện (Brief, SMS).
'in' dùng cho không gian kín (phòng, hộp), 'an' dùng cho bề mặt (tường, bàn). Ví dụ: 'Das Bild hängt an der Wand' (bức tranh treo trên tường) vs. 'Das Bild ist in der Schublade' (bức tranh ở trong ngăn kéo).
'in' chia cách Dativ (3) khi hỏi 'Wo?' (ở đâu) và Akkusativ (4) khi hỏi 'Wohin?' (đi đâu). Ví dụ: 'Ich bin in der Schule' (Wo?) vs. 'Ich gehe in die Schule' (Wohin?).
Từ tiếng Đức cổ 'in', có nguồn gốc từ tiếng Latin 'in' (ở trong). Đã tồn tại trong tiếng Đức từ thế kỷ 8.
1. 'in' luôn đi kèm với cách Akkusativ (4) khi chỉ phương hướng (Wohin?) hoặc cách Dativ (3) khi chỉ vị trí (Wo?). 2. Kết hợp với danh từ chỉ thời gian: 'in einer Stunde' (trong một giờ). 3. Không dùng 'in' cho các phương tiện giao thông trừ 'Auto' (in einem Auto) và 'Taxi' (in einem Taxi).