im Gegensatz zu
/ɪm ˈɡeːɡənzats tsuː/Chỉ sự đối lập, trái ngược giữa hai sự vật, hiện tượng hoặc con người.
Im Gegensatz zu den Erwartungen war das Ergebnis positiv.
Trái ngược với dự đoán, kết quả lại tích cực.
Im Gegensatz zu dir mag ich Jazz.
Trái ngược với bạn, tôi thích nhạc jazz.
Thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng. Có thể thay thế bằng 'anders als' hoặc 'im Unterschied zu' trong nhiều trường hợp.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Phân biệt 'im Gegensatz zu' và 'anders als'
'im Gegensatz zu' thường nhấn mạnh sự đối lập rõ ràng giữa hai đối tượng, trong khi 'anders als' đơn thuần chỉ sự khác biệt. Ví dụ: 'Im Gegensatz zu dir trinke ich Kaffee' (tôi uống cà phê trái ngược hoàn toàn với sở thích của bạn), nhưng 'Anders als du trinke ich Kaffee' chỉ đơn giản là 'Tôi uống cà phê khác với bạn'.
⚡Quy tắc vàng
Vị trí trong câu
'im Gegensatz zu' thường đứng đầu mệnh đề phụ hoặc sau chủ ngữ trong mệnh đề chính. Không bao giờ đứng cuối câu.
📖Nguồn gốc từ
Tổ hợp từ 'im' (viết tắt của 'in dem') + 'Gegensatz' (sự đối lập) + 'zu' (đến, với). 'Gegensatz' xuất phát từ 'gegen' (chống lại) + 'Satz' (câu, lập luận), nghĩa đen là 'sự chống đối trong lập luận'.
📝Ghi chú sử dụng
Cụm từ này thường đứng đầu câu hoặc mệnh đề để nêu bối cảnh đối lập. Có thể lược bỏ 'im' trong văn nói không trang trọng (ví dụ: 'Gegensatz zu dir...').