anders als
/ˈandɐs als/Dùng để so sánh sự khác biệt giữa hai thứ, chỉ ra rằng thứ này không giống thứ kia.
Sein Verhalten ist ganz anders als das seines Bruders.
Cách cư xử của anh ấy hoàn toàn khác với anh trai mình.
Diese Farbe sieht anders aus als auf dem Bild.
Màu này trông khác so với trên hình.
Thường dùng trong so sánh trực tiếp giữa hai đối tượng, sự vật hoặc tình huống. Có thể thay thế bằng 'verschieden von' trong một số ngữ cảnh.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Phân biệt 'anders als' và 'wie'
Dùng 'anders als' khi muốn nhấn mạnh sự khác biệt (không giống). Dùng 'wie' khi so sánh sự tương đồng (giống như). Ví dụ: 'Er ist anders als sein Bruder' (Anh ấy khác anh trai mình) vs. 'Er ist wie sein Bruder' (Anh ấy giống anh trai mình).
⚡Quy tắc vàng
Cấu trúc so sánh với 'anders als'
Luôn theo sau bởi danh từ, đại từ hoặc mệnh đề đầy đủ. Không dùng trạng từ so sánh trực tiếp. Ví dụ đúng: 'Sie singt anders als ich' (Cô ấy hát khác tôi). Ví dụ sai: 'Sie singt mehr anders als ich'.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép giữa 'anders' (khác, khác biệt) và 'als' (như, hơn). 'Anders' bắt nguồn từ tiếng Đức cổ 'ander' (khác), liên quan đến tiếng Anh 'other' và tiếng Latin 'alter'. 'Als' là liên từ so sánh có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ 'alsō'.
📝Ghi chú sử dụng
1. Luôn đứng sau động từ chính trong câu. 2. Có thể dùng trong cả văn viết trang trọng và giao tiếp hàng ngày. 3. Không dùng 'anders als' khi so sánh hai thứ giống nhau (dùng 'wie' thay thế).