Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

im Allgemeinen

/ɪm ˈalɡəˌmeːnən/
phrase★Trung cấp— trong tổng thể
trang trọng

Thường được dùng để nói về một điều chung chung, một quy tắc hoặc một tình huống phổ biến mà không có ngoại lệ cụ thể.

Im Allgemeinen sollte man pünktlich zur Arbeit kommen.

Trong tổng thể, mọi người nên đến làm việc đúng giờ.

Im Allgemeinen ist das Wetter in dieser Region mild.

Trong tổng thể, thời tiết ở khu vực này là ôn hòa.

💡

Thường được dùng trong văn bản chính thức hoặc trong các cuộc thảo luận chuyên nghiệp.

Cụm từ kết hợp

im Allgemeinen gesehentrong tổng thể nhìn chungim Allgemeinen gilttrong tổng thể được coi là

Từ đồng nghĩa

allgemeingrundsätzlichmeistens

Từ trái nghĩa

im Einzelfallausnahmsweisespeziell

Cụm từ liên quan

im Großen und Ganzencụm từ
trong tổng thể

💡Mẹo hay

Sử dụng trong văn bản chính thức

Bạn có thể sử dụng 'im Allgemeinen' trong văn bản chính thức hoặc trong các cuộc thảo luận chuyên nghiệp để nói về một quy tắc hoặc một tình huống phổ biến.

⚡Quy tắc vàng

Không dùng cho ngoại lệ

Không nên dùng 'im Allgemeinen' để nói về một ngoại lệ cụ thể. Nó được dùng để nói về một điều chung chung mà không có ngoại lệ.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'im' (trong) và 'Allgemeinen' (tổng thể), dùng để chỉ một điều chung chung mà không có ngoại lệ cụ thể.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được dùng trong văn bản chính thức hoặc trong các cuộc thảo luận chuyên nghiệp. Có thể được dùng để nói về một quy tắc, một tình huống phổ biến hoặc một điều chung chung.

Phân tích từ

im
trong
prefix
+
Allgemeinen
tổng thể
root
Từ Điển Đức Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.