im Allgemeinen
trong tổng thểIm Allgemeinen sind die Menschen hier sehr freundlich.
Trong tổng thể, người dân ở đây rất thân thiện.
Thường được dùng để nói về một điều chung chung, một quy tắc hoặc một tình huống phổ biến mà không có ngoại lệ cụ thể.
Im Allgemeinen sollte man pünktlich zur Arbeit kommen.
Trong tổng thể, mọi người nên đến làm việc đúng giờ.
Im Allgemeinen ist das Wetter in dieser Region mild.
Trong tổng thể, thời tiết ở khu vực này là ôn hòa.
Thường được dùng trong văn bản chính thức hoặc trong các cuộc thảo luận chuyên nghiệp.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong văn bản chính thức
Bạn có thể sử dụng 'im Allgemeinen' trong văn bản chính thức hoặc trong các cuộc thảo luận chuyên nghiệp để nói về một quy tắc hoặc một tình huống phổ biến.
Quy tắc vàng
Không dùng cho ngoại lệ
Không nên dùng 'im Allgemeinen' để nói về một ngoại lệ cụ thể. Nó được dùng để nói về một điều chung chung mà không có ngoại lệ.
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'im' (trong) và 'Allgemeinen' (tổng thể), dùng để chỉ một điều chung chung mà không có ngoại lệ cụ thể.
Ghi chú sử dụng
Thường được dùng trong văn bản chính thức hoặc trong các cuộc thảo luận chuyên nghiệp. Có thể được dùng để nói về một quy tắc, một tình huống phổ biến hoặc một điều chung chung.