einen Anruf tätigen
/ˈaɪnən ˈanʁʊf ˈtɛːtɪɡn̩/phrase★Trung cấp— gọi điện
trang trọngthông thường
Điện thoại đến hoặc thực hiện cuộc gọi điện thoại.
Kannst du bitte einen Anruf tätigen, um den Termin zu bestätigen?
Bạn có thể gọi điện để xác nhận cuộc hẹn không?
Er tätigte einen Anruf, um Hilfe zu rufen.
Anh ta gọi điện để gọi cứu trợ.
💡
Thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc thông thường.
Cụm từ kết hợp
einen Anruf tätigengọi điệneinen Anruf entgegennehmennhận cuộc gọi
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Thay vì nói 'einen Anruf machen', 'einen Anruf tätigen' nghe chuyên nghiệp hơn.
⚡Quy tắc vàng
Chính tả và ngữ pháp
Đảm bảo 'Anruf' được viết hoa và 'tätigen' được viết thường.
📖Nguồn gốc từ
Từ 'Anruf' có nguồn gốc từ tiếng Đức 'Anruf' (cuộc gọi) và 'tätigen' (thực hiện).
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc thông thường.
Phân tích từ
einen
một
determinerAnruf
cuộc gọi
nountätigen
thực hiện
verbTừ Điển Đức Việt