ebenso

/eːbənˈzoː/
adverbTrung cấp cũng như vậy
trang trọngthông thường

Tương đương, giống như vậy, cũng như vậy

Sie ist ebenso intelligent wie ihr Bruder.

Cô ấy cũng thông minh như anh trai cô.

Ebenso wichtig ist die Gesundheit wie das Geld.

Sức khỏe cũng quan trọng như tiền bạc.

💡

Thường được sử dụng để so sánh hai điều tương đương hoặc tương tự nhau.

Cụm từ kết hợp

ebenso wichtigcũng quan trọngebenso gutcũng tốtebenso wiecũng như

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

💡Mẹo hay

Sử dụng 'ebenso' để so sánh

Bạn có thể sử dụng 'ebenso' để so sánh hai điều tương đương hoặc tương tự nhau, ví dụ: 'Er ist ebenso schnell wie sie.' (Anh ấy cũng nhanh như cô ấy.)

Quy tắc vàng

Không sử dụng 'ebenso' với danh từ

'Ebenso' chỉ được sử dụng với động từ hoặc tính từ, không được sử dụng với danh từ.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'ebenso' được hình thành từ 'eben' (nghĩa là 'ngang bằng') và 'so' (nghĩa là 'như vậy').

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong văn bản hoặc nói để chỉ sự tương đương hoặc tương tự giữa hai điều gì đó.

Phân tích từ

eben
ngang bằng
root
+
so
như vậy
suffix
Từ Điển Đức Việt