Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

überstürzt handeln

/ˈyːbɐˌʃtʏʁt͡st ˈhandl̩n/
phrase★Trung cấp— hành động vội vàng
thông thường

Hành động một cách vội vàng, không suy nghĩ kỹ trước, thường dẫn đến kết quả không mong muốn.

Sie handelte überstürzt und kaufte das Haus ohne es genau zu prüfen.

Cô ta hành động vội vàng và mua nhà mà không kiểm tra kỹ.

Überstürztes Handeln kann oft zu Fehlentscheidungen führen.

Hành động vội vàng thường dẫn đến những quyết định sai lầm.

💡

Thường được sử dụng để chỉ những hành động không được cân nhắc kỹ lưỡng.

Cụm từ kết hợp

überstürzt handelnhành động vội vàngeine überstürzte Entscheidungmột quyết định vội vàng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

voreilig handelncụm từ
hành động vội vàng
unüberlegt handelncụm từ
hành động không suy nghĩ

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh nào?

Dùng để chỉ những hành động không được cân nhắc kỹ lưỡng, thường dẫn đến kết quả không mong muốn.

⚡Quy tắc vàng

Cẩn thận với từ này

Từ này thường mang ý nghĩa tiêu cực, nên sử dụng khi muốn chỉ trích hoặc cảnh báo.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'überstürzt' có nguồn gốc từ tiếng Đức, có nghĩa là 'vội vàng' hoặc 'không chín chắn', trong khi 'handeln' có nghĩa là 'hành động'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chỉ trích hoặc cảnh báo về những hành động không được suy nghĩ kỹ trước.

Phân tích từ

überstürzt
vội vàng
adjective
+
handeln
hành động
verb
Từ Điển Đức Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.