Looking up...
Hành động một cách vội vàng, không suy nghĩ kỹ trước, thường dẫn đến kết quả không mong muốn.
Sie handelte überstürzt und kaufte das Haus ohne es genau zu prüfen.
Cô ta hành động vội vàng và mua nhà mà không kiểm tra kỹ.
Überstürztes Handeln kann oft zu Fehlentscheidungen führen.
Hành động vội vàng thường dẫn đến những quyết định sai lầm.
Thường được sử dụng để chỉ những hành động không được cân nhắc kỹ lưỡng.
Dùng để chỉ những hành động không được cân nhắc kỹ lưỡng, thường dẫn đến kết quả không mong muốn.
Từ này thường mang ý nghĩa tiêu cực, nên sử dụng khi muốn chỉ trích hoặc cảnh báo.
Từ 'überstürzt' có nguồn gốc từ tiếng Đức, có nghĩa là 'vội vàng' hoặc 'không chín chắn', trong khi 'handeln' có nghĩa là 'hành động'.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chỉ trích hoặc cảnh báo về những hành động không được suy nghĩ kỹ trước.