tschüss

/tʃʏs/
tạm biệt

Ich muss jetzt gehen, tschüss!

Tôi phải đi bây giờ, tạm biệt!


thông thường

Lời chào tạm biệt thân mật

Tschüss, bis morgen!

Tạm biệt, hẹn mai gặp lại!

Tschüss, mach's gut!

Tạm biệt, chúc mọi chuyện tốt đẹp!

Thường dùng trong giao tiếp thân mật, không trang trọng. Phổ biến ở miền Bắc Đức.

Cụm từ kết hợp

Tschüss sagennói tạm biệtbis dann, tschüsshẹn gặp sau, tạm biệt

Mẹo hay

Khi nào dùng 'Tschüss'?

Dùng khi chia tay bạn bè, người thân hoặc trong tình huống giao tiếp thân mật. Không dùng cho cấp trên, người lớn tuổi hoặc trong văn bản chính thức.

Quy tắc vàng

Thân mật vs Trang trọng

'Tschüss' luôn thân mật. Đối với người lạ hoặc ngữ cảnh trang trọng, dùng 'Auf Wiedersehen' hoặc 'Guten Tag' (chào) + 'Auf Wiedersehen' (tạm biệt).

Nguồn gốc từ

Có thể bắt nguồn từ tiếng Pháp 'adieu' (tạm biệt), thông qua tiếng Đức cổ 'tschüss' (thế kỷ 19).

Ghi chú sử dụng

Không dùng trong ngữ cảnh trang trọng. Thường đi kèm với cử chỉ tay vẫy hoặc nụ cười. Có thể thay thế bằng 'ciao' (ảnh hưởng từ tiếng Ý) trong một số vùng.

Từ Điển Đức Việt