auch so
/aʊç zoː/phrase★Trung cấp— cũng như vậy
thông thường
Dùng để chỉ một hành động, tình huống hoặc tình trạng tương tự như đã được đề cập trước đó.
Sie hat auch so auf die Nachricht reagiert.
Cô ấy đã phản ứng với tin nhắn như vậy.
Das Wetter ist auch so schlecht wie gestern.
Thời tiết cũng xấu như hôm qua.
💡
Thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện thông thường để so sánh hoặc mô tả một tình huống tương tự.
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong cuộc trò chuyện
Bạn có thể sử dụng 'auch so' để mô tả một hành động hoặc tình huống tương tự như đã được đề cập trước đó.
⚡Quy tắc vàng
So sánh
Dùng để so sánh hai tình huống hoặc hành động tương tự.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'auch' (cũng) và 'so' (như vậy), dùng để mô tả sự tương tự.
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện thông thường để so sánh hoặc mô tả một tình huống tương tự.
Phân tích từ
auch
cũng
rootso
như vậy
rootTừ Điển Đức Việt