Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. auch nicht

auch nicht

/aʊx nɪçt/
cũng không

Ich mag Kaffee, aber ich trinke auch nicht jeden Tag welchen.

Tôi thích cà phê, nhưng tôi cũng không uống mỗi ngày.


thông thường

Dùng để phủ định một điều gì đó tương tự như điều vừa được nói đến trước đó.

Er hat keine Lust auf Pizza, und ich habe auch nicht.

Anh ấy không thích pizza, và tôi cũng không.

Sie mag keinen Spinat, und ihr Bruder mag ihn auch nicht.

Cô ấy không thích rau chân vịt, và em trai cô ấy cũng không.

Thường được sử dụng trong hội thoại hàng ngày để thể hiện sự đồng thuận với một sự phủ định trước đó.

Cụm từ kết hợp

nicht nur... sondern auchkhông chỉ... mà cònauch wenndù cho, mặc dù

Từ đồng nghĩa

ebenso weniggenauso wenig

Từ trái nghĩa

auchebenso

Cụm từ liên quan

weder... nochcụm từ
không... cũng không
nicht einmalcụm từ
thậm chí không

Mẹo hay

Sử dụng trong hội thoại

Sử dụng 'auch nicht' khi bạn muốn đồng tình với một sự phủ định của người khác. Ví dụ: 'Ich habe keine Zeit.' → 'Ich auch nicht.' (Tôi cũng không.)

Quy tắc vàng

Không sử dụng trong khẳng định

'Auch nicht' chỉ được sử dụng trong ngữ cảnh phủ định. Không sử dụng để thể hiện sự đồng thuận trong khẳng định.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của 'auch' (cũng) và 'nicht' (không) trong tiếng Đức. 'Auch' có nguồn gốc từ tiếng Cổ Thượng Đức 'ouh', trong khi 'nicht' bắt nguồn từ tiếng Cổ Thượng Đức 'niowiht' (không gì cả).

Ghi chú sử dụng

Cấu trúc này thường được sử dụng trong ngữ cảnh phủ định để thể hiện sự tương đồng trong sự phủ định. Không sử dụng trong ngữ cảnh khẳng định.

Phân tích từ

auch
cũng
adverb
+
nicht
không
adverb
Từ Điển Đức Việt
Browse more German→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.