auch nicht

/aʊx nɪçt/
adverbTrung cấp cũng không
thông thường

Dùng để phủ định một điều gì đó tương tự như điều vừa được nói đến trước đó.

Er hat keine Lust auf Pizza, und ich habe auch nicht.

Anh ấy không thích pizza, và tôi cũng không.

Sie mag keinen Spinat, und ihr Bruder mag ihn auch nicht.

Cô ấy không thích rau chân vịt, và em trai cô ấy cũng không.

💡

Thường được sử dụng trong hội thoại hàng ngày để thể hiện sự đồng thuận với một sự phủ định trước đó.

Cụm từ kết hợp

nicht nur... sondern auchkhông chỉ... mà cònauch wenndù cho, mặc dù

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

weder... nochcụm từ
không... cũng không
nicht einmalcụm từ
thậm chí không

💡Mẹo hay

Sử dụng trong hội thoại

Sử dụng 'auch nicht' khi bạn muốn đồng tình với một sự phủ định của người khác. Ví dụ: 'Ich habe keine Zeit.' → 'Ich auch nicht.' (Tôi cũng không.)

Quy tắc vàng

Không sử dụng trong khẳng định

'Auch nicht' chỉ được sử dụng trong ngữ cảnh phủ định. Không sử dụng để thể hiện sự đồng thuận trong khẳng định.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép của 'auch' (cũng) và 'nicht' (không) trong tiếng Đức. 'Auch' có nguồn gốc từ tiếng Cổ Thượng Đức 'ouh', trong khi 'nicht' bắt nguồn từ tiếng Cổ Thượng Đức 'niowiht' (không gì cả).

📝Ghi chú sử dụng

Cấu trúc này thường được sử dụng trong ngữ cảnh phủ định để thể hiện sự tương đồng trong sự phủ định. Không sử dụng trong ngữ cảnh khẳng định.

Phân tích từ

auch
cũng
adverb
+
nicht
không
adverb
Từ Điển Đức Việt