Looking up...
Ich mag Kaffee, aber ich trinke auch nicht jeden Tag welchen.
Tôi thích cà phê, nhưng tôi cũng không uống mỗi ngày.
Dùng để phủ định một điều gì đó tương tự như điều vừa được nói đến trước đó.
Er hat keine Lust auf Pizza, und ich habe auch nicht.
Anh ấy không thích pizza, và tôi cũng không.
Sie mag keinen Spinat, und ihr Bruder mag ihn auch nicht.
Cô ấy không thích rau chân vịt, và em trai cô ấy cũng không.
Thường được sử dụng trong hội thoại hàng ngày để thể hiện sự đồng thuận với một sự phủ định trước đó.
Sử dụng 'auch nicht' khi bạn muốn đồng tình với một sự phủ định của người khác. Ví dụ: 'Ich habe keine Zeit.' → 'Ich auch nicht.' (Tôi cũng không.)
'Auch nicht' chỉ được sử dụng trong ngữ cảnh phủ định. Không sử dụng để thể hiện sự đồng thuận trong khẳng định.
Từ ghép của 'auch' (cũng) và 'nicht' (không) trong tiếng Đức. 'Auch' có nguồn gốc từ tiếng Cổ Thượng Đức 'ouh', trong khi 'nicht' bắt nguồn từ tiếng Cổ Thượng Đức 'niowiht' (không gì cả).
Cấu trúc này thường được sử dụng trong ngữ cảnh phủ định để thể hiện sự tương đồng trong sự phủ định. Không sử dụng trong ngữ cảnh khẳng định.