ankommen lassen
/ˈanˌkɔmən ˈlasn̩/phrasal verb★Trung cấp— để ai đó đến◆động từ cụm
thông thường
Cho phép hoặc để cho ai đó đến một nơi mà không bị quấy rối hoặc bị ngăn cản.
Lass mich erstmal ankommen lassen, bevor du mir Fragen stellst.
Hãy để tôi đến được trước khi bạn hỏi tôi câu hỏi nào.
Er ließ sie nicht ankommen lassen, sondern redete sofort drauflos.
Anh ta không để cô ấy đến được mà ngay lập tức nói liền.
💡
Thường dùng trong tình huống muốn có thời gian thích ứng hoặc không muốn bị quấy rối ngay lập tức.
Cụm từ kết hợp
jemanden ankommen lassenđể cho ai đó đếnsich ankommen lassenđược phép đến
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong tình huống cần thời gian thích ứng
Dùng khi bạn muốn có thời gian để thích ứng với một tình huống mới mà không bị quấy rối.
⚡Quy tắc vàng
Không dùng trong ngữ cảnh vật lý
Không dùng để mô tả việc vật lý đến một nơi mà không bị ngăn cản.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép từ động từ 'ankommen' (đến) và 'lassen' (để).
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh muốn được phép đến một nơi mà không bị quấy rối hoặc bị ngăn cản.
Phân tích từ
ankommen
đến
verblassen
để
verbTừ Điển Đức Việt